| My name is Anne. Tên tôi là Anne. | |
| I love flowers. Tôi yêu hoa. | |
| I have a flower garden. Tôi có một vườn hoa. | |
| My garden is in front of my house. Vườn của tôi ở trước nhà tôi. | |
| My neighbor has a garden too. Hàng xóm của tôi cũng có một khu vườn. | |
| My garden has different types of flowers. Vườn của tôi có nhiều loại hoa khác nhau. | |
| I have roses in my garden. Tôi có hoa hồng trong vườn. | |
| I have tulips in my garden. Tôi có hoa tulip trong vườn. | |
| I have petunias in my garden. Tôi có hoa dạ yến thảo trong vườn. | |
| My garden has different colors. Vườn của tôi có nhiều màu sắc khác nhau. | |
| I plant red flowers. Tôi trồng hoa đỏ. | |
| I plant orange flowers. Tôi trồng hoa cam. | |
| I plant blue flowers. Tôi trồng hoa xanh. | |
| I plant purple flowers. Tôi trồng hoa tím. | |
| I take care of my garden. Tôi chăm sóc vườn. | |
| I water my garden every day. Tôi tưới nước cho vườn mỗi ngày. | |
| I kill the weeds in my garden. Tôi diệt cỏ dại trong vườn. | |
| I kill insects that eat my flowers. Tôi diệt côn trùng ăn hoa của tôi. | |
| I love my beautiful garden. Tôi yêu khu vườn xinh đẹp của mình. |