| It is very rewarding to have different interests and hobbies. Thật bổ ích khi có những sở thích và thú vui khác nhau. | |
| Some people like to play computer games. Một số người thích chơi trò chơi điện tử. | |
| Other people spend a lot of time watching television. Những người khác dành nhiều thời gian xem tivi. | |
| There are people who would rather watch movies. Có những người thích xem phim hơn. | |
| Some people prefer more physical things. Một số người thích những hoạt động thể chất hơn. | |
| They would rather play a sport Họ thích chơi thể thao hơn | |
| like baseball, hockey or basketball. như bóng chày, khúc côn cầu hoặc bóng rổ. | |
| Some people do exercises at a gym, or they just go for walks. Một số người tập thể dục tại phòng tập thể dục, hoặc họ chỉ đi bộ. | |
| There are many ways to exercise. Có nhiều cách để tập thể dục. | |
| They can ride a bicycle or lift weights. Họ có thể đạp xe hoặc nâng tạ. | |
| There are people who like to collect things. Có những người thích sưu tầm đồ vật. | |
| They can collect all kinds of different things. Họ có thể sưu tầm đủ loại đồ vật khác nhau. | |
| You can collect stamps, coins, dolls, Bạn có thể sưu tầm tem, tiền xu, búp bê, | |
| postcards, movies, rocks or posters. bưu thiếp, phim ảnh, đá hoặc áp phích. | |
| Some people even collect bugs or leaves. Một số người thậm chí còn sưu tầm côn trùng hoặc lá cây. | |
| Some people are lucky enough to be able to travel. Một số người may mắn có thể đi du lịch. | |
| You can travel to a nearby place Bạn có thể đi du lịch đến một nơi gần đó | |
| or you can travel far away to a different country. hoặc bạn có thể đi du lịch xa đến một quốc gia khác. | |
| There are people who like to listen to music. Có những người thích nghe nhạc. | |
| People have different tastes in music. Mọi người có sở thích âm nhạc khác nhau. | |
| Some people like rock music Một số người thích nhạc rock | |
| rap, classical music, or folk music. nhạc rap, nhạc cổ điển hoặc nhạc dân gian. | |
| There are many different types of music. Có rất nhiều loại nhạc khác nhau. | |
| Some people would rather play music than listen to it. Một số người thích chơi nhạc hơn là nghe nhạc. | |
| You can play an instrument or you can sing. Bạn có thể chơi một loại nhạc cụ hoặc bạn có thể hát. | |
| Many people learn to play the guitar or the piano. Nhiều người học chơi guitar hoặc piano. | |
| Some people join bands or orchestras. Một số người tham gia ban nhạc hoặc dàn nhạc. | |
| There are people who like to read books. Có những người thích đọc sách. | |
| There are a lot of different hobbies. Có rất nhiều sở thích khác nhau. | |
| It depends on what you consider to be fun. Tùy thuộc vào điều gì bạn coi là thú vị. | |
| You can have more than one hobby or interest. Bạn có thể có nhiều hơn một sở thích hoặc mối quan tâm. | |
| It is good to be interested in a lot of different things. Thật tốt khi quan tâm đến nhiều thứ khác nhau. |