| You can watch the weatherman on TV, Bạn có thể xem người dự báo thời tiết trên TV, | |
| to find out what the weather will be like. để biết thời tiết sẽ như thế nào. | |
| It might be a nice clear day with no clouds in the sky. Có thể là một ngày đẹp trời không mây. | |
| The sun might be shining. Có thể trời nắng. | |
| It could be a cloudy day. Có thể là một ngày nhiều mây. | |
| Sometimes, cloudy days are just dull. Đôi khi, những ngày nhiều mây chỉ đơn giản là buồn tẻ. | |
| On some cloudy days, it begins to rain or snow. Vào một số ngày nhiều mây, trời bắt đầu mưa hoặc tuyết. | |
| Some days are rainy. Có những ngày mưa. | |
| You need a raincoat, umbrella and boots on a rainy day. Bạn cần áo mưa, ô và ủng vào một ngày mưa. | |
| Rain makes the flowers and grass grow. Mưa làm cho hoa cỏ phát triển. | |
| The weather forecast might say that it will be windy. Dự báo thời tiết có thể nói rằng trời sẽ có gió. | |
| You could have a gentle breeze. Có thể có một làn gió nhẹ. | |
| It might be very gusty so that the wind pushes you. Có thể rất mạnh đến mức gió đẩy bạn. | |
| It is dangerous if the wind is very strong. Sẽ rất nguy hiểm nếu gió rất mạnh. | |
| A hurricane or tornado is very dangerous. A Bão hoặc lốc xoáy rất nguy hiểm. | |
| Once in a while, the weatherman says there will be hail. Thỉnh thoảng, người dự báo thời tiết nói rằng sẽ có mưa đá. | |
| Hail stones are hard cold pellets of ice that fall from the sky. Mưa đá là những viên đá lạnh cứng rơi từ trên trời xuống. | |
| Sometimes, the weatherman will say that there will be snow flurries. Đôi khi, người dự báo thời tiết sẽ nói rằng sẽ có mưa tuyết rơi nhẹ. | |
| Sometimes, there is just a light dusting of snow. Đôi khi, chỉ có một lớp tuyết mỏng phủ trên mặt đất. | |
| Sometimes, there is a blizzard or a snowstorm. Đôi khi, có bão tuyết hoặc bão tuyết. | |
| It can be dangerous driving through a blizzard. Lái xe trong bão tuyết có thể rất nguy hiểm. | |
| If there is a lot of snow, the streets have to be plowed. Nếu có nhiều tuyết, đường phố phải được dọn tuyết. | |
| You need a hat, coat, mittens and boots on a very cold day. Bạn cần đội mũ, mặc áo khoác, đeo găng tay và đi ủng vào một ngày rất lạnh. | |
| Sometimes, the weather forecast is wrong. Đôi khi, dự báo thời tiết sai. | |
| The weatherman might say that it will be a sunny day, but then the clouds come in and it rains. Người dự báo thời tiết có thể nói rằng sẽ có nắng, nhưng sau đó mây kéo đến và trời mưa. | |
| That is not good if you are planning a picnic. Điều đó không tốt nếu bạn đang có kế hoạch dã ngoại. | |
| I prefer sunny days that are warm but not too hot. Tôi thích những ngày nắng ấm áp nhưng không quá nóng. | |
| I like to feel a gentle breeze to cool me down. Tôi thích cảm nhận làn gió nhẹ làm mát cơ thể. |