| Businessmen often complain that their profits are negatively affected by government regulations. Các doanh nhân thường phàn nàn rằng lợi nhuận của họ bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các quy định của chính phủ. | |
| On the other hand, history has proven that it is necessary to regulate business in at least one area - public safety. Mặt khác, lịch sử đã chứng minh rằng cần phải điều chỉnh hoạt động kinh doanh trong ít nhất một lĩnh vực - an toàn công cộng. | |
| There is ample evidence that consideration for the safety of the public is not always a priority in business decisions. Có rất nhiều bằng chứng cho thấy việc cân nhắc đến sự an toàn của công chúng không phải lúc nào cũng là ưu tiên trong các quyết định kinh doanh. | |
| Back in 1912, the Titanic smashed into an iceberg, killing hundreds of people. Trở lại năm 1912, tàu Titanic đã đâm vào một tảng băng trôi, khiến hàng trăm người thiệt mạng. | |
| It was going too fast through a large collection of icebergs, while attempting to set a speed record. Con tàu đã di chuyển quá nhanh qua một lượng lớn các tảng băng trôi trong khi cố gắng lập kỷ lục về tốc độ. | |
| Unfortunately, there were not enough lifeboats to accommodate the passengers. Thật không may, không có đủ xuồng cứu sinh để chở hành khách. | |
| Usually when such a tragedy occurs, the company is not found guilty. Thông thường, khi một thảm kịch như vậy xảy ra, công ty sẽ không bị kết tội. | |
| Instead, safety regulations are enacted for future cases. Thay vào đó, các quy định về an toàn được ban hành cho các trường hợp trong tương lai. | |
| In the future, ships were ordered to carry a sufficient supply of lifeboats. Trong tương lai, các tàu được lệnh phải mang theo đủ số lượng xuồng cứu sinh. | |
| In 1978, the Ford Motor Company was indicted on the charge of homicide. Năm 1978, Công ty Ford Motor đã bị truy tố về tội giết người. | |
| This was the first time such a charge had been brought against an American corporation. Đây là lần đầu tiên một công ty Mỹ bị buộc tội như vậy. | |
| It related to the deaths of three teenage girls who were burned up when their Ford Pinto was hit from behind. Vụ việc liên quan đến cái chết của ba cô gái tuổi teen bị bỏng khi chiếc Ford Pinto của họ bị đâm từ phía sau. | |
| The prosecution charged that the Ford Company knowingly manufactured a dangerous car. Bên công tố cáo buộc rằng Công ty Ford cố tình sản xuất một chiếc xe nguy hiểm. | |
| Behind this story is the pressure on Ford to produce a small car to compete with imported vehicles. Đằng sau câu chuyện này là áp lực buộc Ford phải sản xuất một chiếc xe nhỏ để cạnh tranh với các loại xe nhập khẩu. | |
| The Pinto was rushed into production in spite of warnings that the gas tank was in a dangerous position. Pinto đã được đưa vào sản xuất vội vàng bất chấp những cảnh báo rằng bình xăng ở vị trí nguy hiểm. | |
| It would have cost Ford an additional $11 per car to fix the problem. Ford sẽ phải trả thêm 11 đô la cho mỗi chiếc xe để khắc phục sự cố. | |
| Ford decided not to. Ford đã quyết định không làm như vậy. | |
| Later, Ford produced a cost-benefit analysis to justify their position. Sau đó, Ford đã đưa ra một phân tích chi phí-lợi ích để biện minh cho lập trường của họ. | |
| Estimating that the faulty design would cause 180 additional deaths, Ước tính rằng thiết kế lỗi sẽ gây ra thêm 180 ca tử vong, | |
| Ford valued these at $200,000 per person. Ford định giá những chiếc xe này ở mức 200.000 đô la cho mỗi person. | |
| This cost was far less than equipping 12.5 million vehicles with $11 protectors. Chi phí này thấp hơn nhiều so với việc trang bị cho 12,5 triệu xe bộ bảo vệ trị giá 11 đô la. | |
| So Ford felt that they had made the right decision. Vì vậy, Ford cảm thấy rằng họ đã đưa ra quyết định đúng đắn. | |
| Ford executives were acquitted on the charge of homicide. Các giám đốc điều hành của Ford đã được tha bổng về tội giết người. | |
| Nonetheless, Ford had to pay out millions of dollars in out-of-court settlements. Tuy nhiên, Ford đã phải trả hàng triệu đô la để giải quyết ngoài tòa án. | |
| These were paid to families who had lost relatives in Pinto accidents. Số tiền này được trả cho các gia đình có người thân mất đi trong các vụ tai nạn liên quan đến Pinto. | |
| This case shows how far a company will go to protect its profits. Trường hợp này cho thấy một công ty sẽ đi xa đến mức nào để bảo vệ lợi nhuận của mình. | |
| For more than eight years, Ford lobbied the government not to tighten safety standards on cars. Trong hơn tám năm, Ford đã vận động hành lang chính phủ không thắt chặt các tiêu chuẩn an toàn đối với ô tô. | |
| As long as the Pinto was profitable, Ford did not want to change the design. Miễn là Pinto còn có lãi, Ford không muốn thay đổi thiết kế. | |
| Although Ford made a lot of money on the Pinto, their reputation was tarnished. Mặc dù Ford đã kiếm được rất nhiều tiền từ Pinto, nhưng danh tiếng của họ đã bị hoen ố. | |
| The Ford Pinto case is one of many which point to the need for governments to set safety standards. Trường hợp của Ford Pinto là một trong số nhiều trường hợp cho thấy chính phủ cần phải thiết lập các tiêu chuẩn an toàn tiêu chuẩn. | |
| No business wants to recall its products, or leave them sitting idly in a warehouse, Không doanh nghiệp nào muốn thu hồi sản phẩm của mình, hoặc để chúng nằm im trong kho, | |
| or expend large sums of money for upgrading and repairs. hoặc chi một khoản tiền lớn để nâng cấp và sửa chữa. | |
| No airplane company wants to have its planes in the hangar when they could be in the air making money for the corporation. Không công ty sản xuất máy bay nào muốn máy bay của mình nằm trong nhà chứa máy bay khi chúng có thể bay trên không và kiếm tiền cho tập đoàn. | |
| As a result, commercial companies are seldom motivated to look closely at product or service safety. Do đó, các công ty thương mại hiếm khi có động lực để xem xét kỹ lưỡng về an toàn sản phẩm hoặc dịch vụ. | |
| This is especially true today when the "bottom line" in business is seen as a justification for every decision. Điều này đặc biệt đúng ngày nay khi "lợi nhuận ròng" trong kinh doanh được coi là lý do chính đáng cho mọi quyết định. | |
| For this reason, governments have to oversee issues of public safety. Vì lý do này, chính phủ phải giám sát các vấn đề an toàn công cộng. | |
| Most businesses are too busy working on profits to have much time or concern for doing so. Hầu hết các doanh nghiệp quá bận rộn với việc kiếm lợi nhuận nên không có nhiều thời gian hoặc quan tâm đến việc này. |