| Niagara Falls is one of the world's leading tourist attractions. Thác Niagara là một trong những điểm thu hút khách du lịch hàng đầu thế giới. | |
| Millions of people around the world visit here each year. Hàng triệu người trên khắp thế giới đến thăm nơi đây mỗi năm. | |
| Summers at the Falls are especially busy, with traffic jams and parking problems. Mùa hè ở Thác đặc biệt đông đúc, với tình trạng tắc đường và vấn đề đỗ xe. | |
| However, the Falls are beautiful in winter too. Tuy nhiên, Thác cũng rất đẹp vào mùa đông. | |
| Many have asked why people travel so far to see water falling over a cliff. Nhiều người đã hỏi tại sao mọi người lại đi xa đến vậy để xem nước đổ xuống vách đá. | |
| The size and beauty of Niagara Falls help to make it special. Kích thước và vẻ đẹp của Thác Niagara càng làm cho nó trở nên đặc biệt. | |
| While many falls are higher than Niagara, very few are as wide or have such a volume of water. Mặc dù nhiều thác cao hơn Thác Niagara, nhưng rất ít thác rộng hoặc có lượng nước lớn như vậy. | |
| It also helps that Niagara is relatively easy to travel to. Một điểm cộng nữa là việc đi đến Thác Niagara tương đối dễ dàng. | |
| When the first Europeans came to Niagara, the Falls were surrounded by forest. Khi những người châu Âu đầu tiên đến Thác Niagara, Thác được bao quanh bởi rừng. | |
| The noise of the Falls could be heard miles away, before they were actually seen. Tiếng ồn của Thác có thể được nghe thấy từ cách xa hàng dặm, trước khi họ thực sự nhìn thấy. | |
| The first visitors were filled with horror at the sight. Những du khách đầu tiên đã vô cùng kinh hãi trước tầm nhìn. | |
| Later, fear ceased to be the main emotion inspired by the Falls. Sau đó, nỗi sợ hãi không còn là cảm xúc chính mà Thác nước mang lại. | |
| Later, visitors were impressed by the beauty and grandeur of the Falls, which overwhelmed them with wonder. Sau đó, du khách đã bị ấn tượng bởi vẻ đẹp và sự hùng vĩ của Thác nước, khiến họ vô cùng kinh ngạc. | |
| By the 1830s, people were able to come to the Falls by railway. Đến những năm 1830, mọi người có thể đến Thác nước bằng đường sắt. | |
| As more and more people came, the tourist industry developed. Khi ngày càng có nhiều người đến, ngành du lịch đã phát triển. | |
| Early tourism was not well regulated, and there were many complaints about cheats and swindles. Du lịch ban đầu không được quản lý tốt và có nhiều khiếu nại về gian lận và lừa đảo. | |
| Today, there are similar complaints about tourist junk and high prices. Ngày nay, cũng có những khiếu nại tương tự về rác thải du lịch và giá cao. | |
| The majority of tourists stay on the Canadian side. Phần lớn khách du lịch ở lại phía Canada. | |
| There are two falls, separated by an island. Có hai thác nước, ngăn cách bởi một hòn đảo. | |
| Since the Niagara River forms the boundary here between Canada and the United States, Vì Sông Niagara tạo thành ranh giới ở đây giữa Canada và Hoa Kỳ, | |
| each country has one of the falls. mỗi quốc gia đều có một thác nước. | |
| The Canadian Horseshoe Falls is wider and more impressive than the American Rainbow Falls. Thác Horseshoe của Canada rộng hơn và ấn tượng hơn Thác Cầu vồng của Mỹ Thác nước. | |
| About nine times more water goes over the Canadian Falls. Lượng nước chảy qua Thác Canada nhiều hơn khoảng chín lần. | |
| Nonetheless, there is much to be seen on the American side. Tuy nhiên, vẫn có nhiều thứ đáng xem ở phía bên Mỹ. | |
| The island in the middle, Goat Island, is one of the best places to view the falls and rapids. Hòn đảo ở giữa, Đảo Goat, là một trong những nơi tốt nhất để ngắm thác và ghềnh thác. | |
| It is on the American side. Nó nằm ở phía Mỹ. | |
| Newly married couples began coming to Niagara Falls when it was still a secluded, peaceful and romantic spot. Các cặp đôi mới cưới bắt đầu đến Thác Niagara khi nơi đây vẫn còn là một địa điểm hẻo lánh, yên bình và lãng mạn. | |
| It is still popular with newly-weds as a relatively inexpensive and convenient place to spend their honeymoon. Nơi đây vẫn được các cặp đôi mới cưới ưa chuộng vì là một nơi tương đối rẻ và thuận tiện để hưởng tuần trăng mật. | |
| Besides being beautiful, Niagara Falls is also very useful. Bên cạnh vẻ đẹp, Thác Niagara còn rất hữu ích. | |
| Their falling water is the power behind several of the largest hydroelectric stations in the world. Dòng nước đổ xuống của thác là nguồn năng lượng cho một số nhà máy thủy điện lớn nhất thế giới. | |
| Much of the electric power used in this part of North America comes from Niagara Falls. Phần lớn điện năng được sử dụng ở khu vực Bắc Mỹ này đến từ Thác Niagara. | |
| In order to harness this power, Để khai thác nguồn năng lượng này, | |
| half of the flow of water is channeled away from the falls during the night, một nửa dòng nước được dẫn ra khỏi thác trong đêm, | |
| and during the non-tourist season. và trong mùa không phải mùa du lịch. | |
| Probably most visitors don't notice the difference. Có lẽ hầu hết du khách không nhận thấy sự khác biệt. | |
| Niagara has attracted many kinds of people over the years. Niagara đã thu hút nhiều loại người trong những năm qua. | |
| Businessmen have come to profit from the tourists. Các doanh nhân đã kiếm lời từ khách du lịch. | |
| Daredevils have come to make a name for themselves. Những người liều lĩnh đã đến để tạo dựng tên tuổi cho mình. | |
| Some have gone over the falls in a barrel, Một số người đã đi qua thác nước trong một chiếc thùng, | |
| while others have walked above the falls on a tightrope. trong khi những người khác đã đi bộ trên thác nước trên một sợi dây căng. | |
| Poets and artists have visited here to capture its beauty. Các nhà thơ và nghệ sĩ đã đến đây để ghi lại vẻ đẹp của nó. | |
| Lovers have come to gaze on its romantic scenery. Những người yêu nhau đã đến để chiêm ngưỡng khung cảnh lãng mạn của nó. | |
| All of these, and many others, have helped to make Niagara Falls world famous. Tất cả những điều này, và nhiều điều khác nữa, đã góp phần làm cho Thác Niagara trở nên nổi tiếng thế giới. |