| Fall fairs have been a feature of North American life since early in the nineteenth century. Các hội chợ mùa thu đã trở thành một nét đặc trưng trong cuộc sống của người Bắc Mỹ kể từ đầu thế kỷ 19. | |
| At the end of the harvest, people from rural areas have come together to celebrate. Vào cuối vụ thu hoạch, người dân từ các vùng nông thôn đã tụ họp lại để ăn mừng. | |
| Usually, these fairs take the form of a competition regarding the best of all farm products of that year. Thông thường, các hội chợ này được tổ chức dưới hình thức một cuộc thi về các sản phẩm nông trại ngon nhất trong năm đó. | |
| Depending on the part of the country, and its most important crop, Tùy thuộc vào từng vùng của đất nước và vụ mùa quan trọng nhất của vùng đó, | |
| fall fairs can begin as early as August or as late as November. các hội chợ mùa thu có thể bắt đầu sớm nhất là vào tháng 8 hoặc muộn nhất là vào tháng 11. | |
| They usually last several days. Chúng thường kéo dài vài ngày. | |
| When the United States and Canada were organized, they were divided into small units called counties. Khi Hoa Kỳ và Canada được thành lập, chúng được chia thành các đơn vị nhỏ gọi là quận. | |
| Larger units were called states or provinces. Các đơn vị lớn hơn được gọi là tiểu bang hoặc tỉnh. | |
| Many of the best-known fairs are county fairs or state fairs. Nhiều hội chợ nổi tiếng nhất là hội chợ quận hoặc hội chợ tiểu bang. | |
| There are also smaller local fairs, Ngoài ra còn có các hội chợ địa phương nhỏ hơn, | |
| and larger ones too, like the Canadian National Exhibition in Toronto, Ontario. và cả những hội chợ lớn hơn, như Triển lãm Quốc gia Canada ở Toronto, Ontario. | |
| Since these fairs are usually annual events, Vì những hội chợ này thường là sự kiện thường niên, | |
| many have developed permanent buildings over the years. nhiều hội chợ đã xây dựng các tòa nhà cố định trong nhiều năm. | |
| Most of these are large barn-like structures. Hầu hết trong số này là những công trình lớn giống như nhà kho. | |
| These buildings are used to display new products for farm life, Những tòa nhà này được sử dụng để trưng bày các sản phẩm mới cho cuộc sống nông trại, | |
| such as tractors, home furnishings and water systems. chẳng hạn như máy kéo, đồ nội thất gia đình và hệ thống nước. | |
| Several barns are usually necessary to house all the horses, Thường cần có một số nhà kho để chứa tất cả ngựa, | |
| cows, pigs, goats, sheep, chickens and other animals in competition. bò, lợn, dê, cừu, gà và các loài động vật khác trong cuộc thi. | |
| There must also be room to display all the vegetables, berries and fruits in competition. Cũng phải có chỗ để trưng bày tất cả các loại rau, quả mọng và trái cây trong cuộc thi. | |
| Finally, there is space for handicrafts, artwork, baked goods, and jams and jellies. Cuối cùng, có không gian cho đồ thủ công, tác phẩm nghệ thuật, đồ nướng và mứt và thạch. | |
| Usually, there is a grandstand, which is a stage with wooden seats around it. Thông thường, có một khán đài, là một sân khấu có ghế gỗ xung quanh. | |
| Here entertainers perform for an audience during the fair. Tại đây, các nghệ sĩ biểu diễn cho khán giả trong suốt hội chợ. | |
| Country and western singers are usually popular at fairs, Các ca sĩ nhạc đồng quê và phương Tây thường nổi tiếng tại hội chợ, | |
| but so are comedians, clowns, dancers and musicians. nhưng cũng có cả diễn viên hài, chú hề, vũ công và nhạc sĩ. | |
| There may also be other contests such as a beauty competition for queen of the fair, Cũng có thể có các cuộc thi khác như cuộc thi sắc đẹp dành cho nữ hoàng hội chợ, | |
| tests of strength for the men or pie-eating events. các cuộc thi sức mạnh dành cho nam giới hoặc các sự kiện ăn bánh nướng. | |
| Most fairs also have a racetrack, which is used for horse racing, or, in some cases, auto-racing. Hầu hết các hội chợ cũng có đường đua, được sử dụng cho đua ngựa hoặc, trong một số trường hợp, đua ô tô. | |
| Fairs have helped to improve animal breeds, and races encourage the breeding of fast horses. Các hội chợ đã giúp cải thiện các giống vật nuôi và các cuộc đua khuyến khích việc nhân giống những con ngựa nhanh. | |
| Ploughing contests test the strength and steadiness of horses, and so do pulling contests. Các cuộc thi cày ruộng kiểm tra sức mạnh và sự vững vàng của ngựa, cũng như các cuộc thi kéo xe. | |
| This spirit of competition has led to improvements in all areas of farming. Tinh thần cạnh tranh này đã dẫn đến những cải tiến trong mọi lĩnh vực nông nghiệp. | |
| Every kind of grain, fruit, vegetable, berry and animal is tested, and only the best win a ribbon. Mọi loại ngũ cốc, trái cây, rau, quả mọng và động vật đều được thử nghiệm và chỉ những loại tốt nhất mới giành được giải thưởng. | |
| This encourages fairness to improve their products. Điều này khuyến khích sự công bằng để cải thiện sản phẩm của họ. | |
| Farm women compete to produce the best homemade food and crafts. Phụ nữ nông dân cạnh tranh để sản xuất thực phẩm tự làm tốt nhất và thủ công. | |
| Many kinds of fruit and vegetables are stored in glass jars for the winter. Nhiều loại trái cây và rau quả được bảo quản trong lọ thủy tinh cho mùa đông. | |
| The best of these also receive prizes. Những sản phẩm tốt nhất cũng nhận được giải thưởng. | |
| Most fairs have a dining area where there is good food served to the public. Hầu hết các hội chợ đều có khu vực ăn uống, nơi phục vụ đồ ăn ngon cho công chúng. | |
| The goal of improving farming is sponsored by the governments of Canada and the U.S.A. Mục tiêu cải thiện hoạt động nông nghiệp được chính phủ Canada và Hoa Kỳ tài trợ. | |
| Four-H Clubs are youth organizations that encourage farm children to take an interest in farming. Câu lạc bộ Four-H là các tổ chức thanh thiếu niên khuyến khích trẻ em nông dân quan tâm đến nông nghiệp. | |
| Four-H Clubs aim at improving the heads, hearts, hands and health of their members. Câu lạc bộ Four-H hướng đến việc cải thiện trí óc, trái tim, đôi tay và sức khỏe của các thành viên. | |
| There are also women's organizations, such as the Women's Institutes in Canada, Ngoài ra còn có các tổ chức phụ nữ, chẳng hạn như Viện Phụ nữ ở Canada, | |
| which work to make the life of farm families better. hoạt động để cải thiện cuộc sống của các gia đình nông dân. | |
| Fall fairs have taken over the idea of the midway from the circus. Các hội chợ mùa thu đã tiếp quản ý tưởng về đường giữa từ rạp xiếc. | |
| The midway has rides like Ferris wheels, merry-go-rounds, and roller coasters. Đường giữa có các trò chơi như vòng đu quay, vòng xoay ngựa gỗ và con lăn đế lót ly. | |
| It also has games of chance and skill, such as trying to throw a small hoop over a large bottle. Ngoài ra còn có các trò chơi may rủi và kỹ năng, chẳng hạn như cố gắng ném một chiếc vòng nhỏ qua một chai lớn. | |
| One nice thing about fall fairs is that they are fun for the whole family. Một điều thú vị về các hội chợ mùa thu là chúng rất vui cho cả gia đình. | |
| Children enjoy the midway and the farm animals. Trẻ em thích trò chơi giữa chừng và các loài động vật trang trại. | |
| Women like the crafts, food and household exhibits. Phụ nữ thích các sản phẩm thủ công, thực phẩm và đồ gia dụng. | |
| Men like the machinery, the horse races and the crop exhibits. Đàn ông thích máy móc, các cuộc đua ngựa và các triển lãm cây trồng. | |
| Everyone likes the grandstand shows. Mọi người đều thích các buổi biểu diễn trên khán đài. | |
| Nowadays, not so many people live on farms. Ngày nay, không còn nhiều người sống ở các trang trại. | |
| But people from towns and cities still enjoy going to fall fairs. Nhưng người dân từ các thị trấn và thành phố vẫn thích đến các hội chợ mùa thu. | |
| They are part of our North American heritage. Chúng là một phần di sản Bắc Mỹ của chúng tôi. |