| "ParticipAction" was the name of the Canadian government program designed to encourage Canadians to get and stay physically fit. "ParticipAction" là tên chương trình của chính phủ Canada được thiết kế nhằm khuyến khích người dân Canada rèn luyện và duy trì thể lực. | |
| Created in 1971 by the federal government, ParticipAction was successful in encouraging Canadians to be active and to stay healthy. Được chính phủ liên bang thành lập vào năm 1971, ParticipAction đã thành công trong việc khuyến khích người dân Canada năng động và khỏe mạnh. | |
| ParticipAction was created by the Canadian Liberal government of Prime Minister Pierre Trudeau. ParticipAction được thành lập bởi chính phủ Tự do Canada của Thủ tướng Pierre Trudeau. | |
| Trudeau believed that sport and recreation should play an important role in the lives of Canadian citizens. Trudeau tin rằng thể thao và giải trí nên đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của công dân Canada. | |
| His government took two steps towards the accomplishment of this goal. Chính phủ của ông đã thực hiện hai bước để đạt được mục tiêu này. | |
| First, a government agency was created to provide funds for high performance athletes, Đầu tiên, một cơ quan chính phủ được thành lập để cung cấp kinh phí cho các vận động viên có thành tích cao, | |
| such as those training and competing in the Olympic Games. chẳng hạn như những người tập luyện và thi đấu tại Thế vận hội Olympic. | |
| A second agency was created to encourage participaction and physical activity in the general Canadian population. Một cơ quan thứ hai được thành lập để khuyến khích sự tham gia và hoạt động thể chất trong toàn thể người dân Canada. | |
| It was out of this second agency that ParticipAction was born. Chính từ cơ quan thứ hai này mà ParticipAction đã ra đời sinh ra. | |
| ParticipAction became famous in the 1970s because of a series of television commercials. Chương trình ParticipAction trở nên nổi tiếng vào những năm 1970 nhờ một loạt quảng cáo truyền hình. | |
| In these commercials, a young Canadian in his 20's was seen being out-run by a 60-year-old Swedish man. Trong những quảng cáo này, một thanh niên Canada ở độ tuổi 20 đã bị một người đàn ông Thụy Điển 60 tuổi vượt mặt. | |
| The message was that Canadians had become lazy and inactive. Thông điệp ở đây là người Canada đã trở nên lười biếng và không hoạt động. | |
| This was probably true of Canadians at the time. Điều này có lẽ đúng với người Canada vào thời điểm đó. | |
| Physical fitness was not highly encouraged in schools, especially for women. Thể dục thể thao không được khuyến khích nhiều ở trường học, đặc biệt là đối với phụ nữ. | |
| Also, the government played little role in encouraging physical activity before ParticipAction. Ngoài ra, chính phủ không đóng vai trò nhiều trong việc khuyến khích hoạt động thể chất trước khi chương trình ParticipAction ra đời. | |
| The result of ParticipAction was impressive. Kết quả của chương trình ParticipAction thật ấn tượng. | |
| Canadians became more active in the years following the program's inception. Người dân Canada trở nên năng động hơn trong những năm sau khi chương trình ra đời. | |
| Also, fitness and activity were encouraged through physical education programs. Ngoài ra, thể dục và hoạt động thể chất đã được khuyến khích thông qua các chương trình giáo dục thể chất. | |
| ParticipAction was seen as a positive program Chương trình ParticipAction được coi là một chương trình tích cực | |
| because it got Canadians active while reducing health care costs caused by inactivity and poor physical conditioning. vì nó giúp người dân Canada năng động hơn đồng thời giảm chi phí chăm sóc sức khỏe do tình trạng ít vận động và thể lực kém gây ra. | |
| Recently, ParticipAction was terminated by the federal government because of a lack of funding. Gần đây, ParticipAction đã bị chính phủ liên bang chấm dứt do thiếu kinh phí. | |
| Many people thought this was a shame given the positive messages the program gave to otherwise inactive Canadians. Nhiều người cho rằng đây là điều đáng tiếc khi xét đến những thông điệp tích cực mà chương trình mang lại cho những người dân Canada vốn ít vận động. | |
| Despite the program's termination, ParticipAction has made a long-lasting impression on Canadians. Mặc dù chương trình đã chấm dứt, ParticipAction vẫn để lại ấn tượng lâu dài đối với người dân Canada. | |
| Hopefully, its positive example of physical fitness for Canadians will continue in the future. Hy vọng rằng, tấm gương tích cực về thể lực của người dân Canada sẽ tiếp tục được lan tỏa trong tương lai. |