| During the summer of 1914, many people in Europe felt very optimistic about the future. Vào mùa hè năm 1914, nhiều người dân châu Âu cảm thấy rất lạc quan về tương lai. | |
| Modern technology was improving people's lives. Công nghệ hiện đại đã cải thiện cuộc sống của con người. | |
| Political freedom was gradually increasing in many countries. Tự do chính trị dần dần tăng lên ở nhiều quốc gia. | |
| New artistic styles and scientific discoveries were being made. Các phong cách nghệ thuật mới và những khám phá khoa học đã được tạo ra. | |
| But later that summer, a terrible war began. Nhưng vào cuối mùa hè năm đó, một cuộc chiến tranh khủng khiếp đã bắt đầu. | |
| In the early twentieth century, the various countries of Europe Vào đầu thế kỷ XX, nhiều quốc gia châu Âu | |
| competed with each other in an attempt to be the most powerful country on the continent. đã cạnh tranh với nhau để cố gắng trở thành quốc gia hùng mạnh nhất lục địa. | |
| In each country, many of the political leaders wanted to control more land, more people, and more resources. Ở mỗi quốc gia, nhiều nhà lãnh đạo chính trị muốn kiểm soát nhiều đất đai hơn, nhiều người hơn và nhiều tài nguyên hơn. | |
| The First World War began when the archduke of Austria-Hungary was assassinated. Chiến tranh thế giới thứ nhất bắt đầu khi đại công tước Áo-Hung bị ám sát. | |
| Austria-Hungary wanted to punish the assassin, who was from the small country of Serbia. Áo-Hung muốn trừng phạt kẻ ám sát, người đến từ quốc gia nhỏ bé Serbia. | |
| This led to a serious dispute, and soon other countries were involved. Điều này đã dẫn đến một cuộc tranh chấp nghiêm trọng, và chẳng mấy chốc các nước khác cũng tham gia. | |
| Within a few weeks, a war had begun. Chỉ trong vòng vài tuần, một cuộc chiến đã bắt đầu. | |
| On one side were Germany and Austria-Hungary, Một bên là Đức và Áo-Hung, | |
| and on the other side were Russia, France, and Britain. và bên kia là Nga, Pháp và Anh. | |
| The people in these countries at first welcomed the news of a war. Lúc đầu, người dân ở các nước này hoan nghênh tin tức về một cuộc chiến. | |
| Many people were intensely patriotic, and supported the war effort Nhiều người vô cùng yêu nước và ủng hộ nỗ lực chiến tranh | |
| without thinking carefully about the reasons for the war. mà không suy nghĩ kỹ về lý do của cuộc chiến. | |
| Some people thought that war would bring adventure and glory to their lives, Một số người nghĩ rằng chiến tranh sẽ mang lại phiêu lưu và vinh quang cho cuộc sống của họ, | |
| and they cheered enthusiastically in the streets. và họ reo hò nhiệt tình trên đường phố. | |
| After the war started, it soon became clear that it was a terrible disaster. Sau khi chiến tranh bắt đầu, người ta sớm nhận ra rằng đó là một thảm họa khủng khiếp. | |
| In the western part of Europe, the opposing sides fought many bloody battles. Ở phía tây châu Âu, các phe đối lập đã giao chiến nhiều trận đẫm máu. | |
| Soldiers on both sides lived in filthy trenches that had been dug out of the ground. Binh lính ở cả hai bên đều sống trong những chiến hào bẩn thỉu được đào từ dưới đất. | |
| Sometimes, hundreds of thousands of men were killed in battles that lasted only a few days. Đôi khi, hàng trăm nghìn của những người đàn ông đã bị giết trong những trận chiến chỉ kéo dài vài ngày. | |
| In most cases, these battles did not result in large gains or losses of territory. Trong hầu hết các trường hợp, những trận chiến này không dẫn đến việc giành được hay mất đi nhiều lãnh thổ. | |
| The war continued for more than four years. Cuộc chiến tiếp tục trong hơn bốn năm. | |
| When the war was finally over, millions of people had been killed. Khi chiến tranh cuối cùng kết thúc, hàng triệu người đã thiệt mạng. | |
| Many people realized that their eagerness to fight against other countries had led them into a great disaster. Nhiều người nhận ra rằng sự háo hức chiến đấu chống lại các quốc gia khác đã dẫn họ đến một thảm họa lớn. | |
| This disaster did not end when the war ended in 1918. Thảm họa này không kết thúc khi chiến tranh kết thúc vào năm 1918. | |
| During the next thirty years, there would be many violent revolutions in Europe, Trong ba mươi năm tiếp theo, sẽ có nhiều cuộc cách mạng bạo lực ở Châu Âu, | |
| and a second major war that would be even worse than the first. và một cuộc chiến tranh lớn thứ hai thậm chí còn tồi tệ hơn cuộc chiến đầu tiên. | |
| Today, people in most European countries no longer view other nations as enemies. Ngày nay, người dân ở hầu hết các quốc gia Châu Âu không còn coi các quốc gia khác là kẻ thù nữa. | |
| They have no interest in fighting wars with their neighbors. Họ không còn hứng thú với việc gây chiến với các nước láng giềng. | |
| Instead, they're interested in trading with the other countries, Thay vào đó, họ quan tâm đến việc buôn bán với các quốc gia khác, | |
| and in visiting those countries as tourists. và đến thăm các quốc gia đó như khách du lịch. | |
| The lessons of the twentieth century have reminded people that wars can have terrible consequences. Những bài học của thế kỷ XX đã nhắc nhở mọi người rằng chiến tranh có thể gây ra hậu quả khủng khiếp. |