| The Mississippi River is the longest river within the United States, Sông Mississippi là con sông dài nhất tại Hoa Kỳ, | |
| and the fourth longest river in the world. và là con sông dài thứ tư trên thế giới. | |
| This river holds a special place in American history and literature, Con sông này giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử và văn học Hoa Kỳ, | |
| and in the imagination of ordinary Americans. và trong trí tưởng tượng của người Mỹ bình thường. | |
| The Mississippi River begins in the hills of northern Minnesota, near the Canadian border, Sông Mississippi bắt nguồn từ những ngọn đồi phía bắc Minnesota, gần biên giới Canada, | |
| and flows southward about 3700 kilometers, và chảy về phía nam khoảng 3700 km, | |
| through ten states, before draining its water and silt into the Gulf of Mexico. qua mười tiểu bang, trước khi đổ nước và phù sa vào Vịnh Mexico. | |
| Traditionally, the river is viewed as a natural boundary between the eastern and western halves of the United States. Theo truyền thống, con sông được coi là ranh giới tự nhiên giữa hai nửa phía đông và phía tây của Hoa Kỳ. | |
| Until the year 1803, the areas to the west of the Mississippi River, Cho đến năm 1803, các khu vực ở phía tây sông Mississippi, | |
| and the areas around the mouth of the river, were claimed by Spain and by France. và các khu vực xung quanh cửa sông, đã bị Tây Ban Nha và Pháp tuyên bố chủ quyền. | |
| In that year, the French emperor, Napoleon, decided to sell this land to the United States of America. Vào năm đó, hoàng đế Pháp, Napoleon, quyết định bán vùng đất này cho Hoa Kỳ. | |
| This sale, which is called the Louisiana Purchase, was very important for the United States. Việc mua bán này, được gọi là Giao dịch mua Louisiana, rất quan trọng đối với Hoa Kỳ. | |
| By controlling the Mississippi River, Bằng cách kiểm soát Sông Mississippi, | |
| the Americans would be able to use it for transporting goods and people in this rapidly developing area. người Mỹ sẽ có thể sử dụng nó để vận chuyển hàng hóa và người dân trong khu vực đang phát triển nhanh chóng này. | |
| For many years, river-boats were the main method of long-distance transportation for people living near the Mississippi. Trong nhiều năm, thuyền sông là phương tiện di chuyển đường dài chính của người dân sống gần sông Mississippi. | |
| Steam-powered boats, with large "paddle wheels" that pushed the boat forward, Thuyền chạy bằng hơi nước, với "bánh lái" lớn đẩy thuyền về phía trước, | |
| were very popular in the time before cars and airplanes. rất phổ biến vào thời điểm trước khi ô tô và máy bay xuất hiện. | |
| One of the famous cities along the Mississippi River is St. Louis. Một trong những thành phố nổi tiếng dọc theo Sông Mississippi là St. Louis. | |
| This city is known as the "gateway to the west". Thành phố này được mệnh danh là "cửa ngõ vào miền Tây". | |
| During the nineteenth century, Trong thế kỷ 19, | |
| St. Louis was the last large town that people would pass through on their way St. Louis là thị trấn lớn cuối cùng mà người dân đi qua trên đường đến một vùng đất nông nghiệp mới xa hơn west. | |
| to a new farmland farther west. | |
| Today, St. Louis is famous for the "Gateway Arch", Ngày nay, St. Louis nổi tiếng với "Gateway Arch", | |
| a tall monument that welcomes people to the west. một tượng đài cao chào đón mọi người đến với miền Tây. | |
| St. Louis is also known as the city where the music known as "the Blues" began. St. Louis còn được biết đến là thành phố nơi khởi nguồn của dòng nhạc "the Blues". | |
| Near the mouth of the Mississippi River is another famous city, New Orleans. Gần cửa sông Mississippi là một thành phố nổi tiếng khác, New Orleans. | |
| In terms of the styles of buildings, New Orleans is said to be the most unusual American city, Xét về phong cách kiến trúc, New Orleans được cho là thành phố Mỹ khác thường nhất, | |
| because it is influenced so strongly by Spanish and French traditions. bởi vì nó chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ truyền thống Tây Ban Nha và Pháp. | |
| Even today, the traditional festival of "Mardi Gras" is celebrated in New Orleans each year. Ngay cả ngày nay, lễ hội truyền thống "Mardi Gras" vẫn được tổ chức hàng năm tại New Orleans. | |
| New Orleans and the surrounding areas of the state of Louisiana are famous for spicy "Cajun" food. New Orleans và các khu vực lân cận của tiểu bang Louisiana nổi tiếng với ẩm thực "Cajun" cay nồng. | |
| This style of cooking was developed by the French-speaking settlers of Louisiana. Phong cách nấu ăn này được phát triển bởi những người định cư nói tiếng Pháp ở Louisiana. | |
| The Mississippi River is famous in many stories of American literature. Sông Mississippi nổi tiếng trong nhiều câu chuyện văn học Mỹ. | |
| For example, The Adventures of Tom Sawyer and Huckleberry Finn, Ví dụ, Những cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer và Huckleberry Finn, | |
| which were written by the author Mark Twain, are both set along the Mississippi River. được tác giả Mark Twain viết, đều lấy bối cảnh dọc theo Sông Mississippi. | |
| Today, the federal and state governments of the United States Ngày nay, chính quyền liên bang và tiểu bang Hoa Kỳ | |
| are working to preserve the natural environment along the Mississippi River. đang nỗ lực bảo tồn môi trường tự nhiên dọc theo Sông Mississippi. | |
| People recognize the importance of keeping this river healthy and clean. Mọi người nhận thức được tầm quan trọng của việc giữ cho dòng sông này trong lành và sạch sẽ. |