| We are having Thanksgiving at our house. Chúng tôi đang ăn Lễ Tạ ơn tại nhà. | |
| My whole family is coming. Cả gia đình tôi sẽ đến. | |
| My parents bought a turkey. Bố mẹ tôi đã mua một con gà tây. | |
| It weighs 30 pounds. Nó nặng 30 pound. | |
| It takes a long time to cook. Phải mất nhiều thời gian để nấu. | |
| My mom wakes up early to cook the turkey. Mẹ tôi thức dậy sớm để nấu gà tây. | |
| I clean the house with my dad. Tôi dọn dẹp Ngôi nhà với bố. | |
| The house smells good. Ngôi nhà thơm phức. | |
| We help Mom in the kitchen. Chúng tôi giúp mẹ nấu bếp. | |
| I peel potatoes and carrots. Tôi gọt khoai tây và cà rốt. | |
| My dad makes pumpkin pies. Bố tôi làm bánh bí ngô. | |
| My mom cooks squash. Mẹ tôi nấu bí. | |
| I help my mom make stuffing. Tôi giúp mẹ làm nhân. | |
| I mix the bread and spices. Tôi trộn bánh mì và gia vị. | |
| We make good stuffing. Chúng tôi làm nhân ngon. | |
| It goes inside the turkey. Cho nhân vào bên trong con gà tây. | |
| We put on nice clothes. Chúng tôi mặc quần áo đẹp. | |
| I set the table. Tôi dọn bàn. | |
| My dad carves the turkey. Bố tôi chặt gà tây. | |
| My mom makes the gravy. Mẹ tôi làm nước sốt. | |
| Our relatives arrive. Họ hàng của chúng tôi đến. | |
| We say "thank you" for all we have. Chúng tôi nói "cảm ơn" vì tất cả những gì chúng tôi có. | |
| We eat and eat. Chúng tôi ăn và ăn. | |
| It is a good Thanksgiving. Lễ Tạ ơn thật tuyệt vời. |