| Halloween is fun. Halloween thật vui. | |
| My mom buys candy. Mẹ tôi mua kẹo. | |
| My mom buys potato chips. Mẹ tôi mua khoai tây chiên. | |
| My mom buys chocolate bars. Mẹ tôi mua thanh sô cô la. | |
| It is for the trick-or-treaters. Nó dành cho những đứa trẻ đi xin kẹo. | |
| My mom buys me a costume. Mẹ tôi mua cho tôi một bộ trang phục. | |
| It is a ghost costume. Đó là trang phục ma. | |
| I am going to be scary. Tôi sẽ hóa trang thành ma. | |
| My sister is going to dress up as a princess. Em gái tôi sẽ hóa trang thành công chúa. | |
| She will have a wand. Em ấy sẽ có một cây đũa phép. | |
| She will have a crown. Em ấy sẽ đội vương miện. | |
| She will look beautiful. Em ấy sẽ trông thật xinh đẹp. | |
| My dad buys a pumpkin. Bố tôi mua một quả bí ngô. | |
| It is going to be a Jack O'Lantern. Nó sẽ là một chiếc đèn lồng Jack O'Lantern. | |
| We draw a face on the pumpkin. Chúng tôi vẽ một khuôn mặt lên quả bí ngô. | |
| We carve the face with a knife. Chúng tôi khắc khuôn mặt bằng dao. | |
| Our Jack O'Lantern looks funny. Đèn lồng Jack O'Lantern của chúng tôi trông thật buồn cười. | |
| We go trick-or-treating. Chúng tôi đi xin kẹo. | |
| We knock on the neighbor's door. Chúng tôi gõ cửa trên cửa nhà hàng xóm. | |
| We say, "trick or treat". Chúng ta nói "trick or treat". | |
| Our neighbors give us candy. Hàng xóm cho chúng ta kẹo. | |
| We say "Thanks". Chúng ta nói "Cảm ơn". | |
| We go to many houses. Chúng ta đến nhiều nhà. | |
| We go home. Chúng ta về nhà. | |
| Our parents check our candy. Bố mẹ kiểm tra kẹo của chúng ta. | |
| It's safe. An toàn. | |
| We eat lots of candy. Chúng ta ăn rất nhiều kẹo. | |
| We don't feel very good. Chúng ta cảm thấy không khỏe. | |
| We go to bed. Chúng ta đi ngủ. |