| Snow is the white substance that falls to the ground during cold weather conditions. Tuyết là chất màu trắng rơi xuống đất trong điều kiện thời tiết lạnh. | |
| Each tiny piece of snow, called a snowflake, Mỗi mảnh tuyết nhỏ, được gọi là bông tuyết, | |
| is a very small amount of water that has frozen into an unusual shape. là một lượng nước rất nhỏ đã đóng băng thành hình dạng khác thường. | |
| During the winter months, huge numbers of snowflakes fall to the ground, Trong những tháng mùa đông, một số lượng lớn bông tuyết rơi xuống đất, | |
| covering the land in a white blanket of snow. bao phủ mặt đất trong một lớp tuyết trắng. | |
| In many parts of the world, people never see any snow. Ở nhiều nơi trên thế giới, mọi người không bao giờ nhìn thấy tuyết. | |
| Snow only falls when there is moisture in the air, Tuyết chỉ rơi khi có hơi ẩm trong không khí, | |
| and when the temperature falls below the freezing point of water, và khi nhiệt độ xuống dưới điểm đóng băng của nước, | |
| which is zero degrees Celsius. tức là 0 độ C. | |
| During the winter, snow falls instead of rain. Vào mùa đông, tuyết rơi thay vì mưa. | |
| One advantage of snow is that it allows many fun outdoor activities. Một lợi thế của tuyết là nó cho phép nhiều hoạt động ngoài trời thú vị. | |
| Children like to play in the snow. Trẻ em thích chơi trong tuyết. | |
| For example, they may make a "snowman" by rolling snow into a large ball, Ví dụ, chúng có thể làm một "Người tuyết" bằng cách lăn tuyết thành một quả bóng lớn, | |
| and then placing these balls of snow on top of each other, in the shape of a person. rồi đặt những quả bóng tuyết này chồng lên nhau theo hình người. | |
| Another fun activity in the snow is skiing. Một hoạt động thú vị khác trên tuyết là trượt tuyết. | |
| Skis are very long, thin, flat pieces of hard material that one wears on one's feet. Ván trượt là những miếng vật liệu cứng rất dài, mỏng, phẳng mà người ta đeo vào chân. | |
| Wearing skis allows a person to slide along the surface of the snow. Việc đeo ván trượt cho phép người ta trượt trên bề mặt tuyết. | |
| People can ski down the side of a hill, travelling at great speeds. Mọi người có thể trượt xuống sườn đồi, di chuyển với tốc độ cao. | |
| Many people find the sport of downhill skiing to be very exciting. Nhiều người thấy môn thể thao trượt tuyết đổ đèo rất thú vị. | |
| Some people like to ski along flat ground, often travelling great distances. Một số người thích trượt tuyết trên mặt đất bằng phẳng, thường di chuyển quãng đường dài. | |
| This sport, called cross-country skiing, is an excellent way to develop physical fitness. Môn thể thao này, được gọi là trượt tuyết băng đồng, là một cách tuyệt vời để phát triển thể lực. | |
| Of course, snow also causes some problems. Tất nhiên, tuyết cũng gây ra một số vấn đề. | |
| Snow can make driving dangerous because falling snow makes roads slippery, Tuyết có thể khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm vì tuyết rơi khiến đường trơn trượt, | |
| and on a windy day, blowing snow can make it difficult to see very far. và vào những ngày gió, Tuyết rơi có thể khiến bạn khó nhìn xa. | |
| It can also be a lot of work to remove snow from the roads and sidewalks. Việc dọn tuyết trên đường và vỉa hè cũng có thể rất tốn công sức. | |
| Snow is a heavy substance, and it must be cleared away using a shovel or a large machine. Tuyết là một chất nặng và phải được dọn sạch bằng xẻng hoặc máy lớn. | |
| Many people love the beauty of the land when it is covered by snow. Nhiều người yêu thích vẻ đẹp của vùng đất khi nó được bao phủ bởi tuyết. | |
| The white covering of snow over the fields and trees can give a feeling of peace and calm. Lớp tuyết trắng bao phủ trên cánh đồng và cây cối có thể mang lại cảm giác yên bình và tĩnh lặng. | |
| If you have never seen snow before, Nếu bạn chưa từng thấy tuyết trước đây, | |
| you should someday experience this strange and wonderful substance! một ngày nào đó bạn nên trải nghiệm chất kỳ lạ và tuyệt vời này! |