| We went into the church and sat down. Chúng tôi vào nhà thờ và ngồi xuống. | |
| There were pretty flowers at the front. Có những bông hoa xinh xắn ở phía trước. | |
| There was beautiful organ music playing. Tiếng đàn organ du dương đang chơi. | |
| The church was full of people dressed up nicely. Nhà thờ chật kín người ăn mặc đẹp đẽ. | |
| Everyone was waiting to see the beautiful bride walk up the aisle. Mọi người đang chờ đợi để thấy cô dâu xinh đẹp bước lên lối đi. | |
| A hush, and intake of breath. Một sự im lặng và hơi thở dồn dập. | |
| There she was! Cô ấy ở đó! | |
| Oh, she was so beautiful! Ôi, cô ấy thật xinh đẹp! | |
| She had a lovely, long white dress with pretty lace and beads. Cô ấy mặc một chiếc váy dài màu trắng xinh xắn với ren và hạt cườm đẹp mắt. | |
| Her hair was swept up off from her face. Tóc cô ấy được vén lên khỏi mặt. | |
| There were curls flowing down her back. Những lọn tóc xoăn buông xuống lưng cô ấy. | |
| Instead of a veil, she had little flowers in her hair. Thay vì khăn voan, cô ấy cài những bông hoa nhỏ trên tóc. | |
| Her bouquet of tiny flowers was very, very pretty. Bó hoa nhỏ của cô ấy rất, rất đẹp. | |
| Her dad looked very proud of her. Bố cô ấy trông rất tự hào về cô ấy. | |
| He looked just a little sad, too. Ông ấy cũng trông hơi buồn. | |
| At the front of the church, the groom stood waiting. Ở phía trước nhà thờ, chú rể đang đứng đợi. | |
| He had a beautiful tender smile on his face. Anh ấy có một nụ cười dịu dàng tuyệt đẹp trên khuôn mặt. | |
| He took his bride's hand as her dad left her there. Anh ấy nắm lấy tay cô dâu khi bố cô ấy rời cô ấy ở đó. | |
| They smiled at each other. Họ mỉm cười với nhau. | |
| The minister read, prayed and offered some words of advice to the lovely couple. Mục sư đọc, cầu nguyện và đưa ra một số lời khuyên cho cặp đôi đáng yêu. | |
| Someone sang a pretty song. Ai đó đã hát một bài hát hay. | |
| The groom slipped the simple wedding band on the bride's finger. Chú rể đeo chiếc nhẫn cưới đơn giản vào ngón tay cô dâu. | |
| She struggled a little to put a band on his finger. Cô ấy hơi khó khăn để đeo nhẫn vào ngón tay anh ấy. | |
| Pretty soon the minister said they were now husband and wife. Chẳng mấy chốc, mục sư nói rằng họ đã là vợ chồng. | |
| They kissed. Họ hôn nhau. | |
| We all stood, as they walked down the aisle Tất cả chúng tôi đều đứng dậy khi họ bước xuống lối đi | |
| to live the rest of their lives together as Mr. and Mrs.! để sống phần đời còn lại bên nhau với tư cách là Ông và Bà! | |
| We cried. Chúng tôi đã khóc. |