| My friend Steve moved to another country. Bạn tôi, Steve, đã chuyển đến một quốc gia khác. | |
| He had lived in Canada all his life, and he moved to Japan. Anh ấy đã sống ở Canada cả đời và chuyển đến Nhật Bản. | |
| Life in Japan was very different for Steve than what he was used to. Cuộc sống ở Nhật Bản rất khác so với những gì Steve từng quen. | |
| At first, Steve suffered from culture shock. Lúc đầu, Steve bị sốc văn hóa. | |
| His whole life seemed different. Cả cuộc đời anh ấy dường như khác biệt. | |
| He was not used to the way of life in Japan. Anh ấy không quen với cách sống ở Nhật Bản. | |
| Steve was not used to the large crowds of people that walked up and down the streets in Japan. Steve không quen với đám đông người đi lại trên đường phố ở Nhật Bản. | |
| In his hometown in Canada, the streets were fairly quiet. Ở quê nhà Canada của anh ấy, đường phố khá yên tĩnh. | |
| Steve had to get used to the food. Steve phải làm quen với đồ ăn. | |
| In Japan, the people eat a lot of fish. Ở Nhật Bản, người dân ăn rất nhiều cá. | |
| Steve had never eaten much fish before. Steve chưa bao giờ ăn nhiều cá trước đây. | |
| Steve wanted pizza, but it was expensive in Japan. Steve muốn ăn pizza, nhưng nó rất đắt ở Nhật Bản. | |
| Steve said that he had to adjust his eating habits. Steve nói rằng anh ấy phải điều chỉnh chế độ ăn uống của mình thói quen. | |
| The people in Japan have different customs than we do here in Canada. Người dân ở Nhật Bản có phong tục khác với chúng ta ở Canada. | |
| Steve didn't want to offend anyone, so he had to learn the customs. Steve không muốn xúc phạm bất kỳ ai, vì vậy anh ấy phải học các phong tục. | |
| He had to learn about what Japanese people considered polite and rude. Anh ấy phải tìm hiểu về những gì người Nhật coi là lịch sự và thô lỗ. | |
| Sometimes, in a foreign country you can do something to insult someone Đôi khi, ở một đất nước xa lạ, bạn có thể làm điều gì đó để xúc phạm ai đó | |
| without even realizing that you are being rude. mà thậm chí không nhận ra rằng bạn đang thô lỗ. | |
| At first, Steve had trouble with the language. Lúc đầu, Steve gặp khó khăn với ngôn ngữ. | |
| He said that the only way to really learn the language is to talk to people. Anh ấy nói rằng cách duy nhất để thực sự học ngôn ngữ là nói chuyện với mọi người. | |
| Steve talked to a lot of people. Steve đã nói chuyện với rất nhiều người. | |
| He made a lot of mistakes, but people were patient with him, Anh ấy đã mắc rất nhiều lỗi, nhưng mọi người đều kiên nhẫn với anh ấy, | |
| and they tried to help him with his Japanese. và họ đã cố gắng giúp anh ấy học tiếng Nhật. | |
| It wasn't long before Steve felt more comfortable in his new surroundings. Không lâu sau, Steve cảm thấy thoải mái hơn trong môi trường mới của mình. | |
| You have to be willing to learn new customs and a new language if you move to another country. Bạn phải sẵn sàng học các phong tục mới và một ngôn ngữ mới nếu bạn chuyển đến một nơi khác quốc gia. | |
| Steve feels very comfortable in Japan, and in Canada now. Steve cảm thấy rất thoải mái ở Nhật Bản, và bây giờ là ở Canada. | |
| He is thinking about going to another country now. Anh ấy đang nghĩ đến việc chuyển đến một quốc gia khác. | |
| He thinks that he might like to try and live in Italy. Anh ấy nghĩ rằng anh ấy có thể muốn thử sống ở Ý. | |
| I'm sure that he would get over his culture shock very fast if he moved there. Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ vượt qua cú sốc văn hóa rất nhanh nếu anh ấy chuyển đến đó. | |
| Moving to a new country can be difficult, Chuyển đến một quốc gia mới có thể khó khăn, | |
| but if you are willing to learn, it can be a very rewarding experience. nhưng nếu bạn sẵn sàng học hỏi, đó có thể là một trải nghiệm rất bổ ích. |