| The leaves are changing colors. Lá cây đang đổi màu. | |
| I see red maple leaves. Tôi thấy lá phong đỏ. | |
| I see orange maple leaves. Tôi thấy lá phong cam. | |
| I see yellow maple leaves. Tôi thấy lá phong vàng. | |
| The leaves are beautiful. Lá cây thật đẹp. | |
| It is starting to get cold. Trời bắt đầu lạnh rồi. | |
| The wind is strong. Gió mạnh. | |
| Winter is coming. Mùa đông đang đến. | |
| The leaves fall off the trees. Lá cây rụng. | |
| On Saturday we will clean them up. Thứ Bảy này chúng tôi sẽ dọn dẹp. | |
| The whole family helps. Cả gia đình cùng giúp đỡ. | |
| My dad gets the rake. Bố tôi Cái cào. | |
| My mom gets the garbage bags. Mẹ tôi lấy túi rác. | |
| My brother and I help too. Anh trai tôi và tôi cũng giúp. | |
| We gather leaves with our hands. Chúng tôi nhặt lá bằng tay. | |
| We make a big pile. Chúng tôi chất thành một đống lớn. | |
| My brother and I jump in the leaves. Anh trai tôi và tôi nhảy vào đống lá. | |
| We make a big mess. Chúng tôi làm bừa bộn quá. | |
| Our parents don't mind. Bố mẹ tôi không phiền. | |
| Our parents fill our coats with leaves. Bố mẹ tôi chất đầy lá vào áo khoác của chúng tôi. | |
| We look really big. Trông chúng tôi to lớn thật. | |
| Everyone laughs. Mọi người cười. | |
| Play time is over. Giờ chơi đã kết thúc. | |
| Back to work. Quay lại làm việc. |