| Today is the last day of school. Hôm nay là ngày cuối cùng của năm học. | |
| It is summer vacation. Kỳ nghỉ hè đã đến. | |
| Grace is very excited. Grace rất hào hứng. | |
| This summer will be fun. Mùa hè này sẽ rất vui. | |
| Grace is going to visit her grandparents. Grace sẽ đến thăm ông bà của mình. | |
| They have a cottage. Họ có một ngôi nhà nhỏ. | |
| The cottage is on Lake Erie. Ngôi nhà nhỏ nằm trên Hồ Erie. | |
| It is a lot of fun. Thật là vui. | |
| Grace is going to swim. Grace sẽ đi bơi. | |
| She is going to play board games. Cô bé sẽ chơi trò chơi cờ bàn. | |
| She is going to talk with her grandparents. Cô bé sẽ nói chuyện với ông bà của mình. | |
| Grace is going to have fun. Grace sẽ được vui chơi. | |
| Grace is going to a summer camp. Grace sẽ đi trại hè. | |
| She will sleep in a cabin. Cô bé sẽ ngủ trong một cabin. | |
| She will make lots of new friends. Cô bé sẽ kết bạn với nhiều người mới. | |
| Grace will learn campfire songs. Grace sẽ học các bài hát lửa trại. | |
| Camp will be fun. Trại sẽ là vui. | |
| Grace is going to Cape Cod with her parents. Grace sẽ đi Cape Cod cùng bố mẹ. | |
| We are going for two weeks. Chúng tôi sẽ đi trong hai tuần. | |
| We are going to drive. Chúng tôi sẽ lái xe. | |
| Grace will see the ocean. Grace sẽ được ngắm biển. | |
| Cape Cod will be beautiful. Cape Cod sẽ rất đẹp. | |
| Summer vacation is fun. Kỳ nghỉ hè thật vui. |