| My bed is nice and soft. Giường của tôi rất đẹp và mềm mại. | |
| I have a pretty bedspread on my bed. Tôi có một tấm trải giường xinh xắn trên giường. | |
| I have sheets and a blanket on my bed also. Tôi có ga trải giường và chăn trên giường của tôi cũng vậy. | |
| I use two feather pillows. Tôi dùng hai chiếc gối lông vũ. | |
| My pillows have pillowcases on them. Gối của tôi có vỏ gối. | |
| My dresser has a mirror on it. Tủ quần áo của tôi có một chiếc gương. | |
| I have a lamp on top of my dresser. Tôi có một chiếc đèn trên nóc tủ quần áo của tôi. | |
| I also have some picture frames with pictures of my friends and family on top of my dresser. Tôi cũng có một số khung ảnh có ảnh của bạn bè và gia đình tôi trên nóc tủ quần áo của tôi. | |
| There is an alarm clock beside my bed so that I can wake up on time in the morning. Có một chiếc đồng hồ báo thức bên cạnh giường của tôi để tôi có thể thức dậy đúng giờ vào buổi sáng. | |
| I keep many clothes in my dresser drawers. Tôi giữ nhiều quần áo trong ngăn kéo tủ quần áo của tôi. | |
| The drawers are nice and deep. Các ngăn kéo đẹp và sâu. | |
| My closet is large. Tủ quần áo của tôi lớn. | |
| It is a walk-in closet. Đó là tủ quần áo đi bộ. | |
| I have my clothes hanging in my closet. Tôi treo quần áo của mình trong tủ quần áo của tôi. | |
| All of the clothes are hung on hangers. Tất cả quần áo đều được treo trên móc áo. | |
| My shoes are all lined up on the floor of my closet. Tất cả giày của tôi được xếp thành hàng trên sàn tủ quần áo của tôi. | |
| There are shelves at the top of my closet. Có những chiếc kệ ở phía trên tủ quần áo của tôi tủ quần áo. | |
| I keep games up there. Tôi để trò chơi ở đó. | |
| There is a rug on my bedroom floor. Có một tấm thảm trên sàn phòng ngủ của tôi. | |
| My bedroom window looks out over the backyard. Cửa sổ phòng ngủ của tôi nhìn ra sân sau. | |
| There are curtains on my bedroom window. Có rèm trên cửa sổ phòng ngủ của tôi. | |
| My bedroom is very cozy. Phòng ngủ của tôi rất ấm cúng. | |
| At night, I turn off the lamp and get under the covers. Vào ban đêm, tôi tắt đèn và chui xuống chăn. | |
| I set my alarm clock for seven o'clock. Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc bảy giờ. | |
| I lay my head on the pillow, and I fall asleep. Tôi đặt đầu lên gối và ngủ thiếp đi. |