| It's been raining all week. Trời mưa suốt tuần. | |
| Any plans for the weekend? Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không? | |
| I was hoping to go hiking, Tôi định đi leo núi, | |
| but it doesn't look promising with this weather. nhưng thời tiết thế này có vẻ không khả quan lắm. | |
| How about you? Còn bạn thì sao? | |
| I had plans to visit the beach, but I might have to cancel, too. Tôi cũng định đi biển, nhưng có lẽ tôi cũng phải hủy. | |
| Have you checked the forecast? Bạn đã xem dự báo thời tiết chưa? | |
| Any chance it'll clear up? Trời có sáng không? | |
| Not really. Không hẳn. | |
| Looks like we might need to find some indoor activities instead. Có vẻ chúng ta cần tìm một số hoạt động trong nhà thay thế. | |
| Maybe we could just watch some movies or read a book. Có lẽ chúng ta chỉ cần xem phim hoặc đọc sách. |