| Did you take the bus to work today? Hôm nay bạn có đi xe buýt đi làm không? | |
| Yes, I did. Có, tôi đã đi. | |
| It was on time today. Hôm nay đi đúng giờ. | |
| How about you? Còn bạn thì sao? | |
| I took the subway. Tôi đã đi tàu điện ngầm. | |
| It was a bit crowded but faster than the bus. Hơi đông nhưng nhanh hơn xe buýt. | |
| Do you think you'll keep using the subway or try the bus sometime? Bạn nghĩ mình sẽ tiếp tục đi tàu điện ngầm hay thử đi xe buýt vào lúc nào đó? | |
| I'm not sure. Tôi không chắc chắn. | |
| The subway is faster, but the bus has nice views. Tàu điện ngầm nhanh hơn, nhưng xe buýt có tầm nhìn đẹp. | |
| I understand. Tôi hiểu. | |
| Both have good and bad points. Cả hai đều có điểm tốt và điểm xấu. |