| Raymond! Raymond! | |
| Oh, hi, Grace! How have you been? Ồ, chào Grace! Dạo này anh thế nào? | |
| Good! I hear you've been to Toronto for a few days. Tốt! Tôi nghe nói anh đã đến Toronto được vài ngày. | |
| Yes. I just got back yesterday. Vâng. Tôi vừa mới về hôm qua. | |
| Did you have a nice visit? Bạn đã có một chuyến thăm thú vị chứ? | |
| Really nice. It was very good going around downtown and shopping. Thật tuyệt. Thật tuyệt khi được đi dạo quanh trung tâm thành phố và mua sắm. | |
| And I saw the Toronto Blue Jays game at Skydome. Và tôi đã xem trận đấu của Toronto Blue Jays tại Skydome. | |
| It seems that Toronto is a very exciting city. Có vẻ như Toronto là một thành phố rất thú vị. | |
| My brother Stanley was there, too. Anh trai tôi Stanley cũng ở đó. | |
| You've met Stanley, haven't you? Bạn đã gặp Stanley rồi phải không? | |
| Sure. I met him when he was here in Hamilton last year. Chắc chắn rồi. Tôi đã gặp anh ấy khi anh ấy ở Hamilton năm ngoái. | |
| What's he doing these days? Still teaching baseball? Dạo này anh ấy làm gì? Vẫn dạy bóng chày à? | |
| Yes, as a matter of fact, he just began to teach elementary school. Vâng, thực ra là anh ấy mới bắt đầu dạy tiểu học. | |
| Great. How's everything with his kids? Tuyệt. Mọi chuyện với bọn trẻ của anh ấy thế nào rồi? | |
| Have you met my nieces? Bạn đã gặp các cháu gái của tôi chưa? | |
| Yes, they visited you once in the summer, didn't they? Vâng, chúng đã đến thăm bạn một lần vào mùa hè, phải không? | |
| Right. They're both fine. Đúng rồi. Cả hai đều ổn. | |
| I haven't seen them in a long time. They must be really big. Lâu rồi mình không gặp. Chắc chúng lớn lắm. | |
| Well, they will come over this Christmas. Ừ, Giáng sinh này chúng sẽ đến chơi. | |
| Let's have a great Christmas party together. Cùng nhau tổ chức một bữa tiệc Giáng sinh thật hoành tráng nhé. | |
| That's a good idea. Ý kiến hay đấy. |