| Are you ready? Bạn đã sẵn sàng chưa? | |
| Grace is still in her room. Grace vẫn đang ở trong phòng. | |
| She needs to rush. We don't have enough time. Cô ấy cần phải nhanh lên. Chúng ta không có đủ thời gian. | |
| What time does the movie begin? Phim bắt đầu lúc mấy giờ? | |
| It starts at 7:30. Phim bắt đầu lúc 7:30. | |
| What's the time now? Bây giờ là mấy giờ? | |
| About 7:10. Khoảng 7:10. | |
| There's no hurry. It only takes ten minutes by car to get there. Không cần vội. Chỉ mất mười phút lái xe là đến đó. | |
| I know, but there aren't enough parking spaces around the theatre. Tôi biết, nhưng quanh rạp không có đủ chỗ đậu xe. | |
| Well, I'd better tell Grace to hurry up. Thôi, tôi nên bảo Grace nhanh lên. | |
| She can take hours to get ready. Cô ấy có thể mất hàng giờ để chuẩn bị. |