| Can I get some tickets for plays? Tôi có thể mua vé xem kịch không? | |
| Yes. Is there a specific play that you want to see? Vâng. Bạn có muốn xem vở kịch cụ thể nào không? | |
| What plays are on tonight? Tối nay có vở kịch nào không? | |
| Cats. But it's sold out. Cats. Nhưng vé đã bán hết rồi. | |
| Are there any seats left for tomorrow night? Còn chỗ trống cho tối mai không? | |
| Yes. How many tickets do you want? Vâng. Bạn muốn bao nhiêu vé? | |
| Two, please. Cho tôi hai vé. | |
| Where would you like to sit? Bạn muốn ngồi ở đâu? | |
| I'm not sure. Tôi không chắc. | |
| Well, here's a seating plan of the concert hall. Đây là sơ đồ chỗ ngồi của phòng hòa nhạc. | |
| How much is it in the middle section? Giá vé ở khu vực giữa là bao nhiêu? | |
| $50. 50 đô la. | |
| $50! That's a little too expensive for us. 50 đô la! Hơi đắt so với chúng tôi. | |
| How much is it in the back? Giá vé ở phía sau là bao nhiêu? | |
| $35. 35 đô la. | |
| That's fine. What time does the play start? Được rồi. Vở kịch bắt đầu lúc mấy giờ? | |
| At 7 o'clock. Lúc 7 giờ. | |
| What time will the play be over? Vở kịch sẽ kết thúc lúc mấy giờ? | |
| At 9:30. Lúc 9:30. |