| Good morning. Perhaps you can advise me... Chào buổi sáng. Có lẽ bạn có thể tư vấn cho tôi... | |
| Yes, ma'am. Vâng, thưa bà. | |
| I'm looking for a toy for my niece. Tôi đang tìm một món đồ chơi cho cháu gái tôi. | |
| Oh, yes... how old is she? Ồ, vâng... cháu bao nhiêu tuổi? | |
| She'll be seven years old on Sunday. Cháu sẽ tròn bảy tuổi vào Chủ Nhật này. | |
| Skateboards are still very popular. Ván trượt vẫn còn rất phổ biến. | |
| Hmm, I don't want her to hurt herself. Ừm, tôi không muốn cháu tự làm mình bị thương. | |
| What about a Barbie Doll set? Thế còn một bộ búp bê Barbie thì sao? | |
| I don't think so. She has many Barbie Dolls. Tôi không nghĩ vậy. Cô ấy có rất nhiều búp bê Barbie. | |
| Have you got anything educational? Bạn có đồ dùng học tập nào không? | |
| You see, she's a very intelligent girl. Bạn thấy đấy, cô ấy rất thông minh. | |
| I've got the perfect thing! Tôi có thứ hoàn hảo! | |
| A do-it-yourself kit where you can build your own Barbie Doll who rides a skateboard! Một bộ dụng cụ tự làm để bạn có thể tự lắp ráp búp bê Barbie trượt ván! |