| I'm trying to find a wedding anniversary present for my wife. Tôi đang tìm quà kỷ niệm ngày cưới cho vợ tôi. | |
| Yes, sir. What exactly are you looking for? Vâng, thưa ông. Chính xác thì ông đang tìm gì? | |
| I'm not sure, really. Perhaps you can help me. Tôi thực sự không chắc lắm. Có lẽ anh có thể giúp tôi. | |
| Right... I'll show you some pendants. Được rồi... Tôi sẽ cho anh xem vài mặt dây chuyền. | |
| No, I bought a pendant for her birthday. Không, tôi đã mua một mặt dây chuyền tặng sinh nhật cô ấy. | |
| Maybe a necklace, then. Vậy thì một chiếc vòng cổ nhé. | |
| These necklaces are made of gold. Những chiếc vòng cổ này làm bằng vàng. | |
| Yes... I like this one. What's the stone? Vâng... Tôi thích cái này. Đá là gì vậy? | |
| It's a ruby, sir... and it's only $1200! Là hồng ngọc, thưa anh... và nó chỉ có 1200 đô la thôi! | |
| Ah... well, perhaps you could show me some bracelets, then. À... vậy thì có lẽ anh có thể cho tôi xem vài chiếc vòng tay. |