| How are you settling in? Bạn ổn định cuộc sống thế nào rồi? | |
| Oh, we're still in a bit of a mess, but Lisa seems to like it here. Ồ, nhà mình vẫn còn hơi bừa bộn, nhưng Lisa có vẻ thích ở đây. | |
| That's good. Is there a garden for her to play in? Tốt lắm. Có vườn nào cho con bé chơi không? | |
| Yes, it's not very big, but we've got a small swimming pool. Vâng, vườn không rộng lắm, nhưng nhà mình có một hồ bơi nhỏ. | |
| Have you found a school for Jerry? Bạn đã tìm được trường cho Jerry chưa? | |
| Yes, there's one near here. It only takes 5 minutes by car. Vâng, có một trường gần đây. Chỉ mất 5 phút lái xe. | |
| That's good. So you like it there, do you, Neal? Tốt lắm. Vậy là bạn thích ở đó, phải không Neal? | |
| Yes, this is a very good place for my children. Vâng, đây là một nơi rất tốt cho các con tôi. |