| What kind of work do you do? Bạn làm nghề gì? | |
| I'm a cashier at a supermarket. Tôi là thu ngân ở siêu thị. | |
| Do you like your job? Bạn có thích công việc của mình không? | |
| No, It's not very interesting. Không, nó không thú vị lắm. | |
| And you don't make much money. Và bạn không kiếm được nhiều tiền. | |
| That's right. I make very little. Đúng vậy. Tôi kiếm được rất ít. | |
| I think you should look for another job. Tôi nghĩ bạn nên tìm việc khác. | |
| I am, but it's not easy to find one. Tôi thì có, nhưng tìm việc không dễ đâu. | |
| Keep looking! You'll get one. Cứ tiếp tục tìm nhé! Bạn sẽ tìm được việc thôi. | |
| Thanks. I hope you're right. Cảm ơn. Tôi hy vọng bạn đúng. |