| Excuse me... Xin lỗi... | |
| Yes. Can I help you? Vâng. Tôi có thể giúp gì cho quý khách? | |
| Yes, I'd like some information about buses please. Vâng, tôi muốn biết một số thông tin về xe buýt. | |
| Where to? Đi đâu? | |
| ...to Toronto. ...đến Toronto. | |
| When? Khi nào? | |
| This Saturday. Thứ Bảy tuần này. | |
| Morning or afternoon? Sáng hay chiều? | |
| In the afternoon. About three o'clock. Chiều. Khoảng ba giờ. | |
| There's one at 3:20. Có một cuộc lúc 3:20. | |
| Thank you! That sounds perfect; I'll take it! Cảm ơn bạn! Nghe có vẻ ổn đấy; tôi sẽ nghe máy! |