| Waiter! Could we have the bill, please? Anh bồi bàn! Xin vui lòng cho chúng tôi xem hóa đơn được không? | |
| Can I put it all on one bill? Tôi có thể ghi tất cả vào một hóa đơn được không? | |
| No, we'd prefer separate checks. Không, chúng tôi muốn có các hóa đơn riêng biệt. | |
| Your bill's $18. Hóa đơn của quý khách là 18 đô la. | |
| That seems expensive. Would you check it again please? Có vẻ đắt quá. Xin vui lòng kiểm tra lại. | |
| Sorry, ma'am. This is your friend's bill. Xin lỗi, thưa bà. Đây là hóa đơn của bạn quý khách. | |
| Here is yours; it's $24.16! Đây là hóa đơn của quý khách; 24,16 đô la! |