| Did you see my car keys? Bạn có thấy chìa khóa xe của tôi không? | |
| They're on top of the TV. Chúng ở trên nóc TV. | |
| You're right. Thanks! Bạn nói đúng. Cảm ơn! | |
| Where are you going? Bạn đang đi đâu vậy? | |
| To the supermarket. Đến siêu thị. | |
| Again? Lại nữa à? | |
| Yes, we eat a lot. Vâng, chúng ta ăn nhiều lắm. | |
| Do you want me to go with you? Bạn có muốn tôi đi cùng không? | |
| Sure, if you can. Được thôi, nếu bạn có thể. | |
| Good. The packages will be heavy. Tốt. Gói hàng sẽ nặng lắm. | |
| There's a new health store right up the road; Có một cửa hàng thực phẩm chức năng mới ngay trên đường; | |
| maybe since you guys eat a lot you should try and eat more healthily. có lẽ vì các bạn ăn nhiều nên cố gắng ăn uống lành mạnh hơn. | |
| Maybe you're right; Có lẽ bạn đúng; | |
| we have all put on a little weight. chúng ta đều tăng cân một chút. |