| I'd like to reconfirm my plane reservation. Tôi muốn xác nhận lại đặt vé máy bay của mình. | |
| What flight are you taking? Bạn đi chuyến bay nào? | |
| Flight 207. Chuyến bay 207. | |
| And your name, please? Xin vui lòng cho biết tên của bạn? | |
| Henry Chandler. Henry Chandler. | |
| Yes, sir. You're booked on Flight 207. Vâng, thưa ông. Bạn đã đặt vé chuyến bay 207. | |
| Please check in at the airport an hour before flight time. Vui lòng làm thủ tục tại sân bay một tiếng trước giờ bay. | |
| Thank you. Cảm ơn. |