| Well, here's the kitchen. À, đây là bếp. | |
| Hmm... It's very small. Ừm... Nó rất nhỏ. | |
| Yes, it isn't very large, but there's a cooker and a fridge. Ừ, không lớn lắm, nhưng có bếp nấu và tủ lạnh. | |
| There are some cupboards under the sink. Có vài tủ dưới bồn rửa. | |
| Are there any plates? Có đĩa không? | |
| Yes, there are. Có, có. | |
| Good. Are there any chairs in here? Tốt. Có ghế nào ở đây không? | |
| No, there aren't, but there are some in the living room. Không, không có, nhưng có vài cái trong phòng khách. | |
| Hmm. There aren't any glasses! Ừm. Không có ly nào cả! | |
| Yes, there are! They're in the cupboard. Có, có đấy! Chúng ở trong tủ. | |
| and... er... where's the toilet? và... ờ... nhà vệ sinh ở đâu? |