| What are you getting Jim for his birthday? Bạn sẽ tặng gì cho Jim vào sinh nhật của anh ấy? | |
| I don't know yet. Tôi chưa biết. | |
| You can always get him a shirt. Bạn luôn có thể tặng anh ấy một chiếc áo sơ mi. | |
| But I got him one last year. Nhưng năm ngoái tôi đã tặng anh ấy một chiếc rồi. | |
| Oh, that's right. Let me think. Ồ, đúng rồi. Để mình nghĩ xem. | |
| I want to get him something different. Mình muốn tặng anh ấy thứ gì đó khác biệt. | |
| How about a briefcase? Hay là một chiếc cặp nhỉ? | |
| Good idea! His briefcase is getting old. Ý tưởng hay đấy! Chiếc cặp của anh ấy cũ rồi. | |
| And it's something he'll use every day. Mà anh ấy lại dùng nó hàng ngày. | |
| Of course! Why didn't I think of that? Tất nhiên rồi! Sao mình không nghĩ ra nhỉ? |