| I'm going to play soccer. Tôi sẽ chơi bóng đá. | |
| Who are you playing with? Bạn đang chơi với ai? | |
| Some friends from work. Một vài người bạn cùng làm. | |
| Are you a good soccer player? Bạn có phải là một cầu thủ bóng đá giỏi không? | |
| Yes, but I'm not the best player on the team. Có, nhưng tôi không phải là cầu thủ giỏi nhất trong đội. | |
| What time does the game begin? Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ? | |
| Nine o'clock. Chín giờ. | |
| Why don't you come with me? Sao bạn không đi cùng tôi? | |
| I can't today. I'm very busy. Hôm nay tôi không thể đi được. Tôi rất bận. | |
| Okay. See you later. Được rồi. Hẹn gặp lại sau. | |
| I hope your team wins. Hy vọng đội của bạn sẽ thắng. |