| Is it cold out? Trời có lạnh không? | |
| Yes, it's cold and windy! Vâng, trời lạnh và gió! | |
| I'm going to wear my heavy coat. Mình sẽ mặc áo khoác dày. | |
| Good idea! Where are you going? Ý tưởng hay đấy! Bạn đang đi đâu vậy? | |
| To the post office. Đến bưu điện. | |
| Why? Tại sao? | |
| To mail this package. Để gửi bưu kiện này. | |
| Would you buy some stamps for me? Bạn mua tem cho tôi nhé? | |
| Sure. How many do you want? Được thôi. Bạn muốn bao nhiêu? | |
| Ten. Mười. | |
| Here's the money for the stamps. Đây là tiền mua tem. | |
| Okay. I'll be back in twenty minutes, unless I get blown away! Được thôi. Tôi sẽ quay lại sau hai mươi phút, trừ khi tôi bị gió thổi bay! |