| Do you like my new coat? Bạn có thích chiếc áo khoác mới của tôi không? | |
| It looks terrific! Trông tuyệt quá! | |
| I'm glad you like it. Tôi mừng là bạn thích nó. | |
| How much was it? Giá bao nhiêu vậy? | |
| $80. 80 đô la. | |
| That's a good price. Giá tốt đấy. | |
| Yeah, it was on sale. Ừ, nó đang được giảm giá. | |
| Where did you get it? Bạn mua nó ở đâu vậy? | |
| At Sears. Ở Sears. | |
| I like to shop there, too; Tôi cũng thích mua sắm ở đó; | |
| they always have really good sales! họ luôn có chương trình giảm giá rất tốt! | |
| Maybe you should go there today, Có lẽ bạn nên đến đó hôm nay, | |
| they have a sale on shirts if you're interested. họ đang giảm giá áo sơ mi nếu bạn Thích quá. | |
| Good idea! I need some. Ý tưởng hay đấy! Mình cũng cần. |