| You sound terrible. Giọng bạn nghe tệ quá. | |
| I have a sore throat. Tôi bị đau họng. | |
| You should rest your voice. Bạn nên nghỉ ngơi đi. | |
| I know. It hurts when I talk. Tôi biết. Tôi thấy đau khi nói chuyện. | |
| What are you taking for your throat? Bạn đang dùng thuốc gì để chữa cổ họng? | |
| Hot tea and honey. Trà nóng và mật ong. | |
| That should help. Are you going to work today? Thuốc đó có thể giúp ích. Hôm nay bạn có đi làm không? | |
| No, I'm staying home. Không, tôi ở nhà. | |
| Good idea. Ý kiến hay đấy. | |
| I'll feel better tomorrow. Ngày mai tôi sẽ khỏe hơn. | |
| I hope so. Tôi hy vọng vậy. |