| Are you going out with Leonard tonight? Tối nay bạn có đi chơi với Leonard không? | |
| Uh huh. He's supposed to pick me up at 6:30 What time is it now? Ừ. Anh ấy phải đón tôi lúc 6:30. Bây giờ là mấy giờ rồi? | |
| 5:45. You'd better get going. 5:45. Tốt hơn là bạn nên đi thôi. | |
| You're kidding. I haven't even taken a shower. Bạn đang đùa tôi. Tôi thậm chí còn chưa tắm. | |
| Where are you going? Bạn đang đi đâu vậy? | |
| We haven't made up our minds yet. Maybe to a movie, maybe to a party. Chúng ta vẫn chưa quyết định. Có thể đi xem phim, có thể đi dự tiệc. | |
| Go and see Forrest Gump. It's supposed to be interesting. Đi xem Forrest Gump. Nghe nói phim đó rất thú vị. | |
| Oh, maybe we will. I've heard The Sixth Sense is good, too. Ồ, có thể chúng ta sẽ đi. Tôi nghe nói The Sixth Sense cũng hay. | |
| Well, personally I prefer Forrest Gump. Cá nhân tôi thích Forrest Gump hơn. | |
| I really should be going. Do you wanna go shopping tomorrow? Tôi thực sự nên đi. Bạn có muốn đi mua sắm vào ngày mai không? | |
| I'd like to go, but it depends. Tôi muốn đi, nhưng còn tùy. | |
| I might have to go to the store tomorrow and do some work. Có thể ngày mai tôi phải đến cửa hàng làm chút việc. | |
| Can I let you know first thing in the morning? Tôi có thể báo cho bạn biết vào sáng mai được không? | |
| OK, that would be all right. Được rồi, vậy thì được. | |
| Oh, there's the phone. It must be Leonard. À, điện thoại đây rồi. Chắc là Leonard. | |
| Well, I'll be going. Call me tomorrow. Được rồi, tôi đi đây. Ngày mai gọi cho tôi nhé. | |
| I will. Have a good evening. Tôi sẽ gọi. Chúc bạn buổi tối vui vẻ. | |
| You too. Bạn cũng vậy. |