| I'm very angry with my son, Harry. Tôi rất tức giận với con trai tôi, Harry. | |
| Why? What's the problem? Tại sao? Có vấn đề gì vậy? | |
| He's not doing well in school. Thằng bé học không giỏi ở trường. | |
| That's a surprise. Harry's a smart boy. Thật bất ngờ. Harry là một cậu bé thông minh. | |
| Yes, but he never studies. Có, nhưng nó chẳng bao giờ học hành. | |
| Did you talk to his teachers? Bạn đã nói chuyện với giáo viên của nó chưa? | |
| Yes, I did. Có, tôi đã nói. | |
| What did they say? Họ nói gì? | |
| He's a nice boy, but he's very lazy. Nó là một cậu bé ngoan, nhưng nó rất lười biếng. | |
| Maybe they're right. Có lẽ họ đúng. | |
| I'm afraid so. Tôi e là vậy. | |
| Have you thought about getting him a tutor? Bạn đã nghĩ đến việc thuê gia sư cho nó chưa? | |
| Maybe that's a good idea; I really want him to excel. Có lẽ đó là một ý kiến hay; Tôi thực sự muốn anh ấy xuất sắc. | |
| Let's go look in the phone book now then. Vậy thì chúng ta hãy xem danh bạ điện thoại nhé. |