| This is a big menu. Thực đơn dài quá. | |
| Yeah, what are you getting? Ừ, bạn gọi món gì vậy? | |
| Chicken, peas, and baked potatoes. Gà, đậu Hà Lan và khoai tây nướng. | |
| I don't know what to get. Tôi không biết nên gọi món gì. | |
| They have very good turkey. Họ có món gà tây rất ngon. | |
| I had turkey yesterday. Hôm qua tôi đã ăn gà tây. | |
| How about steak? Còn bít tết thì sao? | |
| Perfect. I'll get steak and mashed potatoes. Tuyệt vời. Tôi sẽ gọi bít tết và khoai tây nghiền. | |
| What vegetable are you getting? Bạn gọi rau gì vậy? | |
| I'm not getting any. I don't like vegetables. Tôi không gọi món nào cả. Tôi không thích rau. |