| Good morning. Can I see your passport? Chào buổi sáng. Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không? | |
| Certainly. Here it is. Được thôi. Đây rồi. | |
| Yes, that's all right. Have you got anything to declare? Vâng, không sao cả. Bạn có gì cần khai báo không? | |
| Yes, I have. I've got some whisky and some cigarettes. Vâng, tôi có. Tôi có một ít rượu whisky và một ít thuốc lá. | |
| How much whisky have you got? Bạn có bao nhiêu rượu whisky? | |
| A litre. Một lít. | |
| That's all right. And how many cigarettes have you got? Được rồi. Và bạn có bao nhiêu thuốc lá? | |
| 200. 200. | |
| Fine. What about perfume? Được rồi. Còn nước hoa thì sao? | |
| Er... No, I haven't. Ờ... Không, tôi không có. | |
| Good. Open your case, please. Tốt. Vui lòng mở vali của bạn ra. | |
| Pardon? Xin lỗi? | |
| Open your case, please. Open it now! Vui lòng mở vali của bạn ra. Mở ngay đi! | |
| Oh, dear! Look at this! Ôi trời! Nhìn này! | |
| You've got 3 bottles of whisky, 400 cigarettes and a lot of perfume! Anh có 3 chai whisky, 400 điếu thuốc và rất nhiều nước hoa! | |
| Does that mean I can't go? Vậy là tôi không được đi sao? |