| Do I check in here for Air Canada to Mexico? Tôi có cần làm thủ tục tại đây cho chuyến bay Air Canada đi Mexico không? | |
| You already have your ticket? Bạn đã có vé rồi sao? | |
| Yes. Here you are. Vâng. Của bạn đây. | |
| Thank you. Can you put your luggage up here, please? Cảm ơn bạn. Bạn có thể để hành lý lên đây được không? | |
| Sure, I have three suitcases. Được thôi, tôi có ba vali. | |
| We allow only two pieces. You'll have to pay an extra charge. Chúng tôi chỉ cho phép hai kiện. Bạn sẽ phải trả thêm phí. | |
| Oh! Can I carry this one with me? À! Tôi có thể mang theo cái này được không? | |
| No, I'm sorry. It won't fit under your seat. Không, xin lỗi. Nó không vừa dưới ghế của bạn. | |
| That's $45. Giá là 45 đô la. | |
| Here you are. Của bạn đây. | |
| Thank you. You can choose your seat. Cảm ơn bạn. Bạn có thể chọn chỗ ngồi. | |
| A window seat or aisle seat? Ghế cạnh cửa sổ hay ghế lối đi? | |
| I'd like a window seat, please. Tôi muốn ngồi cạnh cửa sổ. | |
| Fine. Seat 15A. Được thôi. Ghế 15A. | |
| Here's your ticket and your boarding pass. Đây là vé và thẻ lên máy bay của bạn. | |
| Enjoy your flight! Chúc bạn có chuyến bay vui vẻ! |