| What are you so happy about? You're grinning from ear to ear. Bạn vui vì điều gì thế? Bạn cười toe toét kìa. | |
| Sandy and I are going to go out this weekend. Sandy và mình định đi chơi cuối tuần này. | |
| Oh, yeah? That's fast work. That's great! Ồ, vậy à? Nhanh thật đấy. Tuyệt vời! | |
| Which night are you going to see her, Friday or Saturday? Bạn định gặp cô ấy tối nào, thứ Sáu hay thứ Bảy? | |
| On Friday. She isn't going to be in town on Saturday and Sunday. Vào thứ Sáu. Cô ấy sẽ không ở đây vào thứ Bảy và Chủ Nhật. | |
| She's going to visit a friend in Quebec. Cô ấy sẽ đi thăm một người bạn ở Quebec. | |
| What are you going to do on Friday? Bạn định làm gì vào thứ Sáu? | |
| I don't know yet. Do you have any ideas? Mình chưa biết. Bạn có ý tưởng nào không? | |
| How about taking her to a Chinese restaurant? Hay là đưa cô ấy đi ăn nhà hàng Trung Hoa nhé? | |
| I've heard that she likes Chinese food. Nghe nói cô ấy thích đồ ăn Trung Hoa. | |
| That's a great idea. Ý tưởng hay đấy. | |
| What are you going to wear on your date? Bạn định mặc gì trong buổi hẹn hò? | |
| I'm going to wear my new suit. Tôi sẽ mặc bộ vest mới. | |
| That's too formal. Wear your jeans and a T-shirt. Trông trang trọng quá. Mặc quần jean và áo phông nhé. | |
| How about your sports jacket? Còn áo khoác thể thao thì sao? | |
| Are you going to wear it on Friday night? Bạn định mặc nó vào tối thứ Sáu chứ? | |
| No, I am not. Go ahead and wear it. Không, tôi không định. Cứ mặc đi. |