| Hello. Xin chào. | |
| Hello. Xin chào. | |
| Where do you wanna go? Bạn muốn đi đâu? | |
| 70 Maple Street, please. Vui lòng đến số 70 phố Maple. | |
| 70 Mibble Street? Số 70 phố Mibble? | |
| No, Maple street. Không, phố Maple. | |
| Maple Street... let's see... Phố Maple... để xem nào... | |
| Is that near St. David Street? Có gần phố St. David không? | |
| I don't know. I've only been here one week. Tôi không biết. Tôi mới ở đây một tuần. | |
| Oh, where are you from? Ồ, bạn đến từ đâu? | |
| Toronto. Toronto. |