| Can you help me, officer? Anh cảnh sát giúp tôi được không? | |
| I'll try. What's the problem? Tôi sẽ cố gắng. Có vấn đề gì vậy? | |
| I can't get into my car. Tôi không vào được xe. | |
| Where are your keys? Chìa khóa của bạn đâu? | |
| They're in the car. Chúng ở trong xe. | |
| Don't worry. I can open it. Đừng lo. Tôi mở được. | |
| How can you do that? Làm sao mở được? | |
| With a coat hanger. It's easy. Chỉ cần móc áo. Dễ thôi. | |
| Where can we get a coat hanger? Chúng ta có thể lấy móc áo ở đâu? | |
| There's one in the police car. Wait here. Có một cái trong xe cảnh sát. Đợi ở đây nhé. | |
| Thanks a lot! You're very kind. Cảm ơn bạn rất nhiều! Bạn thật tốt bụng. |