| What are you looking for? Anh đang tìm gì vậy? | |
| My jacket. I'm going to the doctor. Áo khoác của tôi. Tôi đi khám bác sĩ đây. | |
| Why? What's the problem? Tại sao vậy? Có vấn đề gì vậy? | |
| I'm not sure, but I don't feel well. Tôi không chắc lắm, nhưng tôi thấy không khỏe. | |
| Do you have a fever? Anh có bị sốt không? | |
| No, but I have a pain in my chest. Không, nhưng tôi bị đau ngực. | |
| What time is your appointment? Hẹn khám lúc mấy giờ? | |
| 11:30 I'm going now. Bye. 11:30 Tôi đi đây. Tạm biệt. | |
| Goodbye. I hope it's nothing serious. Tạm biệt. Tôi hy vọng không có gì nghiêm trọng. | |
| Thanks. See you. Cảm ơn. Hẹn gặp lại. |