| Would you like to go to a pop concert? Bạn có muốn đi xem hòa nhạc nhạc pop không? | |
| Well, I'd like to... but when is it? À, tôi muốn... nhưng khi nào thì đi? | |
| On Friday evening. Tối Thứ Sáu. | |
| What a pity! I'm busy on Friday. Thật đáng tiếc! Tôi bận vào thứ Sáu. | |
| Maybe you could change your plans? Có lẽ bạn nên thay đổi kế hoạch? | |
| It's gonna be a really great concert. Buổi hòa nhạc sẽ rất tuyệt vời. | |
| Maybe I will, I wouldn't wanna miss it. Có lẽ tôi sẽ đi, tôi không muốn bỏ lỡ đâu. | |
| Great, I'll see you Friday! Tuyệt vời, hẹn gặp bạn vào thứ Sáu nhé! |