| My daughter is going to college. Con gái tôi sắp đi học đại học. | |
| That's great, but it must be expensive. Tuyệt vời, nhưng chắc là tốn kém lắm. | |
| Yes, but she has a grant. Vâng, nhưng con bé có học bổng. | |
| A grant? What's a grant? Học bổng á? Tiền trợ cấp là gì? | |
| The government is giving her money. Chính phủ đang cấp tiền cho cô ấy. | |
| To pay for her education? Để trang trải học phí? | |
| That's right. Đúng rồi. | |
| Does it pay for everything? Tiền đó có đủ trang trải mọi thứ không? | |
| No, she has a loan, too. Không, cô ấy còn vay nợ nữa. | |
| What's the difference between a loan and a grant? Sự khác biệt giữa tiền vay và tiền trợ cấp là gì? | |
| You have to pay back a loan; a grant is a gift. Bạn phải trả nợ; tiền trợ cấp là một món quà. |