| Are you planning to take the photography class next semester? Bạn có định học lớp nhiếp ảnh vào học kỳ tới không? | |
| Yes, I heard Professor Adams is really good at teaching the basics. Vâng, tôi nghe nói Giáo sư Adams dạy những kiến thức cơ bản rất giỏi. | |
| Have you taken his class before? Bạn đã học lớp của ông ấy trước đây chưa? | |
| Actually, I did last spring. Thực ra, tôi đã học vào mùa xuân năm ngoái. | |
| He really focuses on practical skills. Ông ấy thực sự tập trung vào các kỹ năng thực hành. | |
| That sounds excellent. Nghe có vẻ tuyệt vời. | |
| Do we need any specific equipment for his class? Chúng ta có cần thiết bị cụ thể nào cho lớp học của ông ấy không? | |
| A DSLR camera is highly recommended, Rất khuyến khích sử dụng máy ảnh DSLR, | |
| but you can also use a mirrorless camera. nhưng bạn cũng có thể dùng máy ảnh không gương lật. | |
| Thank you, Lisa. Cảm ơn bạn, Lisa. | |
| I'll make sure to get my gear ready. Tôi sẽ đảm bảo chuẩn bị đầy đủ thiết bị của mình. | |
| No problem, James. Không vấn đề gì, James. | |
| It's going to be a fun class! Đây sẽ là một lớp học thú vị! |