10/ Word Order & Focus (Trật tự từ & nhấn mạnh ý chính)

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Word Order & Focus (Trật tự từ và sự nhấn mạnh) là yếu tố cốt lõi trong tiếng Anh nâng cao, giúp người nói hoặc người viết điều khiển trọng tâm thông tin và tạo hiệu ứng diễn đạt rõ ràng, tự nhiên. Trong cấp độ C1–C2, việc hiểu và sử dụng linh hoạt trật tự từ giúp thể hiện logic, mạch lạc và sắc thái ý nghĩa tinh tế.

  • Word Order – Cách sắp xếp các thành phần trong câu (chủ ngữ, động từ, tân ngữ, trạng ngữ...).
  • Focus – Phần thông tin được nhấn mạnh hoặc đặt trọng tâm trong câu, tùy theo mục đích giao tiếp.

2. Standard English Word Order (Trật tự từ chuẩn trong tiếng Anh)

Cấu trúc cơ bản trong câu khẳng định tiếng Anh:

Thành phầnThứ tựVí dụ khái niệm
1️⃣ Chủ ngữ (Subject)Đầu câuHe / The student
2️⃣ Động từ (Verb)Ngay sau chủ ngữwrote / is studying
3️⃣ Tân ngữ (Object)Sau động từa letter / the book
4️⃣ Trạng ngữ (Adverbials)Sau tân ngữ hoặc đầu câuyesterday / in the park

Công thức chuẩn: S + V + O + (place) + (time)

Ví dụ khái niệm: He (S) wrote (V) a letter (O) in the library (Place) yesterday (Time).


3. Focus Position (Vị trí nhấn mạnh)

Trong tiếng Anh, vị trí của từ hoặc cụm từ trong câu có thể thay đổi để nhấn mạnh ý quan trọng.

Vị tríLoại nhấn mạnhGhi chú
Đầu câuNhấn mạnh bối cảnh, trạng tháiIn the morning, she studies best.
Giữa câu (sau trợ động từ)Nhấn mạnh hành độngShe does love classical music.
Cuối câuNhấn mạnh kết quả hoặc thông tin mớiShe bought a new laptop.

Lưu ý: Trong tiếng Anh, thông tin mới thường được đặt ở cuối câu — nơi người nghe chú ý nhiều nhất.


4. Techniques for Emphasis (Các cách nhấn mạnh ý chính)

A. Fronting (Đưa lên đầu câu)

Đưa trạng ngữ, tân ngữ hoặc cụm từ đặc biệt lên đầu để tạo điểm nhấn hoặc liên kết ý.

Ví dụ khái niệm: “In that small village lived an old man.”

B. Cleft Sentences (Câu chẻ)

Dùng cấu trúc It is/was … who/that … hoặc What … is … để nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ hoặc hành động.

Ví dụ khái niệm: “It was John who broke the window.”

C. Inversion (Đảo ngữ)

Đưa trợ động từ hoặc trạng từ phủ định lên đầu để nhấn mạnh hoặc tạo sắc thái trang trọng.

Ví dụ khái niệm: “Never have I seen such beauty.”

D. Do/Does/Did Emphasis

Dùng “do/does/did” trong câu khẳng định để nhấn mạnh hành động.

Ví dụ khái niệm: “I did finish the report.”

E. Focus Adverbs

Dùng các trạng từ chỉ mức độ nhấn mạnh như only, even, particularly, especially, exactly.

Ví dụ khái niệm: “Only then did he understand the problem.”


5. Word Order Variations (Biến thể trật tự từ thường gặp)

Kiểu trật tựCấu trúcMục đích
Normal OrderS + V + OCấu trúc trung lập, không nhấn mạnh.
Inverted OrderAdv/Neg + Aux + S + VTạo điểm nhấn, thường trong văn trang trọng.
Fronted AdverbialAdv + , + S + V + OMở đầu câu bằng bối cảnh / thời gian / nơi chốn.
Cleft SentenceIt is/was + focus + who/that + ClauseNhấn mạnh một phần thông tin cụ thể.
ExtrapositionIt + V + that-clauseLàm câu dễ hiểu, tự nhiên hơn (“It seems that…”).

6. Focus Devices (Các công cụ nhấn mạnh phổ biến)

  • Only → Giới hạn phạm vi: “Only John passed the test.”
  • Even → Nhấn mạnh yếu tố bất ngờ: “Even the teacher was surprised.”
  • Particularly / Especially → Nhấn mạnh mức độ: “She was particularly interested in art.”
  • Exactly / Precisely → Nhấn mạnh tính chính xác: “That’s exactly what I meant.”
  • Indeed / In fact → Tăng sức thuyết phục, bổ sung ý: “It is indeed an important discovery.”

7. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng sai vị trí trạng ngữ → gây nhầm ý (e.g., “She almost drove her kids to school” ≠ “She drove her kids to school almost”).
  • ❌ Nhấn mạnh sai phần → khiến người đọc hiểu nhầm trọng tâm.
  • ❌ Dùng “only” sai vị trí → thay đổi nghĩa câu hoàn toàn.
  • ❌ Quá nhiều nhấn mạnh → làm câu rườm rà, mất tự nhiên.
  • ❌ Thiếu dấu phẩy sau trạng ngữ đầu câu → làm câu dài khó đọc.

8. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 Word Order = “Ai làm gì, ở đâu, khi nào” → S + V + O + Place + Time.
  • 👉 Focus = “Phần được nhấn mạnh trong câu.”
  • 📌 Mẹo nhanh:
    • Thông tin mới → đặt cuối câu.
    • Thông tin đã biết → đặt đầu câu.
    • Trạng ngữ → có thể đưa lên đầu để nhấn mạnh.
    • “Do/Does/Did” → thêm vào để nhấn mạnh hành động.
  • 🧠 Gợi nhớ hình ảnh:
    • Trật tự từ = “khung xương” của câu.
    • Nhấn mạnh = “đèn chiếu” vào phần quan trọng nhất.

9. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Khía cạnhCấu trúc tiêu biểuCông dụng
Word Order chuẩnS + V + O + Place + TimeDiễn đạt trung lập, rõ ràng
FrontingAdv/Object + , + S + VNhấn mạnh trạng ngữ hoặc tân ngữ
InversionNever / Hardly + Aux + S + VTạo nhấn mạnh hoặc văn phong trang trọng
Cleft SentenceIt is/was + focus + who/that + ClauseNhấn mạnh người, vật, thời gian, hành động
Emphatic “do”S + do/does/did + VNhấn mạnh hành động
Focus Adverbsonly, even, particularly, especially...Tăng sắc thái nhấn mạnh cụ thể

Tóm lại:
Word Order giúp câu rõ ràng, đúng ngữ pháp.
Focus giúp người nói làm nổi bật ý chính, tránh mơ hồ.
✅ Kết hợp linh hoạt fronting, inversion, cleft, emphatic “do” giúp văn phong học thuật và chuyên nghiệp hơn.
➡️ Trật tự từ = khung; Nhấn mạnh = điểm sáng trong câu.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • It is said that the company will open a new branch in Paris. (Có thông tin cho rằng công ty sẽ mở một chi nhánh mới tại Paris.)
  • The president is reported to have resigned earlier today. (Chủ tịch được cho là đã từ chức vào đầu ngày hôm nay.)
  • It is believed that she has moved to Canada. (Người ta tin rằng bà đã chuyển đến Canada.)
  • He is thought to be the best candidate for the position. (Ông được cho là ứng cử viên sáng giá nhất cho vị trí này.)
  • It has been confirmed that the project will continue next year. (Dự án đã được xác nhận sẽ tiếp tục vào năm tới.)
  • The suspect is known to have escaped through the back door. (Nghi phạm được biết là đã trốn thoát qua cửa sau.)
  • It is expected that the new law will reduce pollution levels. (Dự kiến ​​luật mới sẽ làm giảm mức độ ô nhiễm.)
  • She is rumored to be dating a famous actor. (Cô ấy được đồn đại là đang hẹn hò với một nam diễn viên nổi tiếng.)
  • It was announced that the company had achieved record profits. (Có thông báo rằng công ty đã đạt được lợi nhuận kỷ lục.)
  • The results are believed to show significant improvement. (Kết quả được cho là cho thấy sự cải thiện đáng kể.)
  • It is understood that both parties agreed to the terms. (Được biết, cả hai bên đã đồng ý với các điều khoản.)
  • He is said to have been working for the agency for years. (Anh ấy được cho là đã làm việc cho công ty trong nhiều năm.)
  • It has been suggested that the meeting should be postponed. (Có ý kiến ​​cho rằng nên hoãn cuộc họp.)
  • The team is reported to have won three awards this season. (Đội được cho là đã giành được ba giải thưởng trong mùa giải này.)
  • It is claimed that the medicine has no side effects. (Người ta khẳng định rằng loại thuốc này không có tác dụng phụ.)
  • The CEO is expected to step down by the end of the year. (Giám đốc điều hành dự kiến ​​sẽ từ chức vào cuối năm nay.)
  • It was believed that the treasure had been lost forever. (Người ta tin rằng kho báu đã bị mất mãi mãi.)
  • The actor is said to be filming a new movie in Europe. (Nam diễn viên được cho là đang quay một bộ phim mới ở Châu Âu.)
  • It is thought that he speaks five languages fluently. (Người ta cho rằng ông ta nói trôi chảy năm thứ tiếng.)
  • The company is known to employ more than 10,000 people. (Công ty được biết là có hơn 10.000 nhân viên.)
  • It has been reported that several employees were injured. (Có thông tin cho rằng một số nhân viên đã bị thương.)
  • The minister is rumored to have resigned in secret. (Có tin đồn rằng Bộ trưởng đã từ chức trong bí mật.)
  • It is assumed that the data was accurate. (Người ta cho rằng dữ liệu này là chính xác.)
  • The project is said to have been delayed due to lack of funding. (Dự án được cho là đã bị trì hoãn do thiếu kinh phí.)
  • It was estimated that the damage cost millions of dollars. (Ước tính thiệt hại lên tới hàng triệu đô la.)
  • He is believed to have played a key role in the discovery. (Người ta tin rằng ông ta đã đóng một vai trò quan trọng trong việc phát hiện ra điều này.)
  • It has been agreed that further tests are necessary. (Người ta đã nhất trí rằng cần phải tiến hành thêm các cuộc kiểm tra.)
  • The suspect is thought to have fled the country. (Nghi phạm được cho là đã bỏ trốn khỏi đất nước.)
  • It is expected that the new airport will handle 50 million passengers a year. (Dự kiến ​​sân bay mới sẽ phục vụ 50 triệu hành khách mỗi năm.)
  • She is considered to be one of the most talented artists of her generation. (Cô được coi là một trong những nghệ sĩ tài năng nhất của thế hệ mình.)
  • It was reported that several flights had been canceled. (Có thông tin cho rằng một số chuyến bay đã bị hủy.)
  • The scientist is believed to have made a groundbreaking discovery. (Nhà khoa học này được cho là đã có một khám phá mang tính đột phá.)
  • It has been confirmed that the event will take place in London. (Sự kiện sẽ diễn ra tại London đã được xác nhận.)
  • The decision is said to have caused widespread debate. (Quyết định này được cho là đã gây ra nhiều tranh cãi.)
  • It was claimed that the document had been forged. (Có thông tin cho rằng tài liệu này đã bị làm giả.)
  • The manager is thought to be negotiating a new deal. (Người quản lý được cho là đang đàm phán một thỏa thuận mới.)
  • It is hoped that the project will be completed on time. (Hy vọng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.)
  • The film is expected to break box office records. (Bộ phim dự kiến ​​sẽ phá vỡ kỷ lục phòng vé.)
  • It has been rumored that the two companies are merging. (Có tin đồn rằng hai công ty đang sáp nhập.)
  • The team is believed to have been working on the plan for months. (Nhóm nghiên cứu được cho là đã làm việc với kế hoạch này trong nhiều tháng.)
  • It is reported that the Prime Minister will address the nation tonight. (Có thông tin Thủ tướng sẽ có bài phát biểu trước toàn dân vào tối nay.)
  • The book is said to have inspired many young readers. (Cuốn sách được cho là đã truyền cảm hứng cho nhiều độc giả trẻ.)
  • It was suggested that the rules should be reviewed. (Có ý kiến ​​đề xuất nên xem xét lại các quy tắc.)
  • The singer is thought to have retired from public life. (Ca sĩ được cho là đã nghỉ hưu.)
  • It has been observed that productivity increases with flexible hours. (Người ta nhận thấy năng suất làm việc tăng lên khi giờ làm việc linh hoạt.)
  • The company is rumored to be facing financial difficulties. (Công ty được cho là đang gặp khó khăn về tài chính.)
  • It is believed that the virus originated in animals. (Người ta tin rằng virus có nguồn gốc từ động vật.)
  • The agreement is said to include several confidential terms. (Thỏa thuận được cho là bao gồm một số điều khoản bí mật.)
  • It was assumed that everyone had received the invitation. (Người ta cho rằng tất cả mọi người đều đã nhận được lời mời.)
  • The suspect is known to have been involved in multiple crimes. (Nghi phạm được biết là đã tham gia vào nhiều vụ phạm tội.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    new / the / is / Paris. / a / branch / It / that / will / said / in / company / open /


  • 2/    resigned / earlier / reported / president / to / have / The / is / today. /


  • 3/    that / to / It / is / she / moved / has / Canada. / believed /


  • 4/    for / candidate / He / thought / best / be / the / is / to / position. / the /


  • 5/    year. / continue / the / confirmed / will / been / project / It / next / has / that /


  • 6/    the / is / back / door. / suspect / have / known / The / to / through / escaped /


  • 7/    expected / levels. / reduce / is / pollution / will / It / that / law / new / the /


  • 8/    actor. / She / is / a / dating / rumored / famous / to / be /


  • 9/    company / announced / that / record / profits. / It / was / achieved / had / the /


  • 10/    believed / improvement. / The / to / show / are / results / significant /


  • 11/    the / terms. / parties / is / agreed / It / that / understood / both / to /


  • 12/    years. / the / agency / to / said / He / have / is / been / for / working / for /


  • 13/    be / It / the / meeting / postponed. / has / should / been / that / suggested /


  • 14/    three / have / is / to / reported / The / won / this / season. / team / awards /


  • 15/    the / no / claimed / that / effects. / medicine / is / has / side / It /


  • 16/    The / by / expected / the / step / to / is / year. / end / the / down / of / CEO /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ It was believed that the treasure had been lost forever.


  • 2/ The actor is said to be filming a new movie in Europe.


  • 3/ It is thought that he speaks five languages fluently.


  • 4/ The company is known to employ more than 10,000 people.


  • 5/ It has been reported that several employees were injured.


  • 6/ The minister is rumored to have resigned in secret.


  • 7/ It is assumed that the data was accurate.


  • 8/ The project is said to have been delayed due to lack of funding.


  • 9/ It was estimated that the damage cost millions of dollars.


  • 10/ He is believed to have played a key role in the discovery.


  • 11/ It has been agreed that further tests are necessary.


  • 12/ The suspect is thought to have fled the country.


  • 13/ It is expected that the new airport will handle 50 million passengers a year.


  • 14/ She is considered to be one of the most talented artists of her generation.


  • 15/ It was reported that several flights had been canceled.


  • 16/ The scientist is believed to have made a groundbreaking discovery.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Sự kiện sẽ diễn ra tại London đã được xác nhận.



  • 2/ Quyết định này được cho là đã gây ra nhiều tranh cãi.



  • 3/ Có thông tin cho rằng tài liệu này đã bị làm giả.



  • 4/ Người quản lý được cho là đang đàm phán một thỏa thuận mới.



  • 5/ Hy vọng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.



  • 6/ Bộ phim dự kiến ​​sẽ phá vỡ kỷ lục phòng vé.



  • 7/ Có tin đồn rằng hai công ty đang sáp nhập.



  • 8/ Nhóm nghiên cứu được cho là đã làm việc với kế hoạch này trong nhiều tháng.



  • 9/ Có thông tin Thủ tướng sẽ có bài phát biểu trước toàn dân vào tối nay.



  • 10/ Cuốn sách được cho là đã truyền cảm hứng cho nhiều độc giả trẻ.



  • 11/ Có ý kiến ​​đề xuất nên xem xét lại các quy tắc.



  • 12/ Ca sĩ được cho là đã nghỉ hưu.



  • 13/ Người ta nhận thấy năng suất làm việc tăng lên khi giờ làm việc linh hoạt.



  • 14/ Công ty được cho là đang gặp khó khăn về tài chính.



  • 15/ Người ta tin rằng virus có nguồn gốc từ động vật.



  • 16/ Thỏa thuận được cho là bao gồm một số điều khoản bí mật.



  • 17/ Người ta cho rằng tất cả mọi người đều đã nhận được lời mời.



  • 18/ Nghi phạm được biết là đã tham gia vào nhiều vụ phạm tội.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ Only then ______ how much she had changed. (Chỉ đến lúc đó tôi mới nhận ra cô ấy đã thay đổi nhiều đến thế.)

        a) I had realized      b) did I realize      c) have I realized      d) I realized      

  • 2/ Never ______ such a confusing article before. (Tôi chưa bao giờ đọc một bài báo khó hiểu như vậy.)

        a) I read      b) was I reading      c) I’ve read      d) have I read      

  • 3/ Seldom ______ such a breathtaking view. (Hiếm khi chúng ta thấy một khung cảnh ngoạn mục như vậy.)

        a) have we seen      b) we see      c) we have seen      d) do we see      

  • 4/ Hardly had the bell rung ______ the students left. (Chuông vừa reo thì học sinh vừa ra về.)

        a) that      b) than      c) when      d) before      

  • 5/ Only by working harder ______ this level. (Chỉ có nỗ lực hơn nữa mới có thể đạt đến trình độ này.)

        a) could you reach      b) you can reach      c) can you reach      d) you reach      

  • 6/ Nowhere else ______ such professionalism. (Không nơi nào khác có thể tìm thấy sự chuyên nghiệp như vậy.)

        a) you find      b) can you find      c) do you find      d) you could find      

  • 7/ Not until she explained everything ______ the truth. (Phải đến khi cô ấy giải thích mọi chuyện, tôi mới hiểu ra sự thật.)

        a) I understood      b) did I understand      c) I was understanding      d) I have understood      

  • 8/ ______ I go, I always meet someone who knows her. (Dù đi đâu, tôi cũng luôn gặp một người biết cô ấy.)

        a) However      b) Whenever      c) Wherever      d) Whatever      

  • 9/ Rarely ______ a concert as moving as that one. (Hiếm khi tôi được tham dự một buổi hòa nhạc nào cảm động như vậy.)

        a) did I attend      b) have I attended      c) I attended      d) was I attending      

  • 10/ Under no circumstances ______ this document to the press. (Trong mọi trường hợp, bạn không được phép đưa tài liệu này cho báo chí.)

        a) you should show      b) you must show      c) should you show      d) must you show      

  • 11/ Little ______ that he was being followed. (Anh ấy đâu có biết rằng mình đang bị theo dõi.)

        a) did he know      b) he had known      c) has he known      d) he knew      

  • 12/ On the table ______ several books and papers. (Trên bàn có một vài cuốn sách và giấy tờ.)

        a) is      b) have been      c) are      d) was      

  • 13/ So difficult ______ that only one student could solve it. (Câu hỏi khó đến mức chỉ có một học sinh giải được.)

        a) is the question      b) had the question been      c) was the question      d) the question was      

  • 14/ Only when the rain stopped ______ to go out. (Chỉ khi mưa tạnh, chúng tôi mới quyết định ra ngoài.)

        a) we decide      b) we had decided      c) did we decide      d) we decided      

  • 15/ Not only ______ his wallet, but he also lost his keys. (Cậu ấy không chỉ mất ví mà còn mất cả chìa khóa.)

        a) he lost      b) did he lose      c) was he losing      d) has he lost      

  • 16/ In front of the building ______ a beautiful fountain. (Phía trước tòa nhà có một đài phun nước tuyệt đẹp.)

        a) stand      b) is standing      c) standing      d) stands      

  • 17/ So angry ______ that he couldn’t speak. (Anh ấy tức giận đến mức không nói nên lời.)

        a) is he      b) has he been      c) he was      d) was he      

  • 18/ Only after I had apologized ______ to forgive me. (Chỉ sau khi tôi xin lỗi, cô ấy mới đồng ý tha thứ cho tôi.)

        a) she had agreed      b) she agreed      c) has she agreed      d) did she agree      

  • 19/ Not for a moment ______ leaving the company. (Tôi không hề nghĩ đến việc rời khỏi công ty.)

        a) did I consider      b) was I considering      c) have I considered      d) I considered      

  • 20/ On the top of the hill ______ an ancient temple. (Trên đỉnh đồi có một ngôi đền cổ.)

        a) has      b) lies      c) is      d) are      

  • 21/ ______ you may think, he’s actually very kind. (Dù bạn nghĩ thế nào đi nữa, thực ra ông ấy rất tốt bụng.)

        a) Despite      b) Although      c) Whatever      d) However      

  • 22/ Hardly ______ home when the phone rang. (Tôi vừa về đến nhà thì điện thoại reo.)

        a) had I got      b) was I getting      c) did I get      d) have I got      

  • 23/ Not until the lights went out ______ the problem. (Mãi đến khi đèn tắt hẳn, chúng tôi mới nhận ra vấn đề.)

        a) we have noticed      b) we noticed      c) did we notice      d) have we noticed      

  • 24/ ______ she told me shocked everyone. (Những gì cô ấy nói khiến mọi người đều sốc.)

        a) When      b) Which      c) That      d) What      

  • 25/ Rarely ______ such commitment in young employees. (Hiếm khi chúng ta thấy được sự tận tâm như vậy ở những nhân viên trẻ.)

        a) did we find      b) have we found      c) we find      d) do we find      

  • 26/ Only later ______ how serious the issue was. (Mãi sau này tôi mới phát hiện ra vấn đề nghiêm trọng đến mức nào.)

        a) did I discover      b) I was discovering      c) have I discovered      d) I discovered      

  • 27/ ______ he knew it, the project had failed. (Đến lúc anh ấy biết chuyện thì dự án đã thất bại.)

        a) When      b) Before      c) Until      d) By the time      

  • 28/ What I need most right now ______ a break. (Điều tôi cần nhất lúc này là một kỳ nghỉ.)

        a) has been      b) are      c) was      d) is      

  • 29/ It was the director ______ approved the plan. (Chính giám đốc đã phê duyệt kế hoạch.)

        a) whom      b) who      c) which      d) that      

  • 30/ So much ______ that he barely ate. (Anh ấy làm việc nhiều đến mức gần như không ăn gì.)

        a) he worked      b) was he working      c) did he work      d) had he worked      

  • 31/ Not only ______ the car, but they also repaired it quickly. (Họ không chỉ kéo xe đi mà còn sửa chữa rất nhanh chóng.)

        a) did they tow      b) have they towed      c) they towed      d) were they towing      

  • 32/ Seldom ______ such a professional attitude in young people. (Hiếm khi chúng ta thấy thái độ chuyên nghiệp như vậy ở những người trẻ tuổi.)

        a) did we see      b) we have seen      c) we see      d) do we see      

  • 33/ What surprised me most ______ his honesty. (Điều làm tôi ngạc nhiên nhất là sự trung thực của anh ấy.)

        a) was      b) were      c) is      d) has been      

  • 34/ Never again ______ trust him after that incident. (Sau sự việc đó, tôi sẽ không bao giờ tin anh ấy nữa.)

        a) shall I      b) will I      c) I shall      d) I will      

  • 35/ On no account ______ this door without permission. (Tuyệt đối không được mở cửa này nếu không được phép.)

        a) should you open      b) you must open      c) must you open      d) can you open      

  • 36/ So rarely ______ such devotion that it moves you to tears. (Hiếm khi tìm được sự tận tâm đến mức khiến người ta phải rơi nước mắt.)

        a) do you find      b) have you found      c) you have found      d) you find      

  • 37/ Not for a second ______ that she might be lying. (Tôi không hề nghi ngờ cô ấy đang nói dối.)

        a) did I suspect      b) was I suspecting      c) I suspected      d) have I suspected      

  • 38/ At the end of the street ______ a small bakery. (Cuối phố có một tiệm bánh nhỏ.)

        a) was      b) is      c) were      d) are      

  • 39/ Only when I saw her again ______ how much I missed her. (Chỉ khi gặp lại cô ấy, tôi mới nhận ra mình nhớ cô ấy đến nhường nào.)

        a) did I realize      b) have I realized      c) I had realized      d) I realized      

  • 40/ ______ I tried, I couldn’t convince him. (Dù có cố gắng thế nào, tôi cũng không thể thuyết phục được anh ấy.)

        a) However      b) Because      c) Although      d) Whatever      

  • 41/ Not until he apologized ______ to speak to him again. (Mãi đến khi anh ấy xin lỗi, tôi mới đồng ý nói chuyện lại với anh ấy.)

        a) did I agree      b) I agreed      c) I had agreed      d) have I agreed      

  • 42/ So delicious ______ that everyone asked for the recipe. (Món ăn ngon đến nỗi ai cũng xin công thức.)

        a) has the dish been      b) had the dish been      c) the dish was      d) was the dish      

  • 43/ Only then ______ the importance of teamwork. (Chỉ đến lúc đó, chúng tôi mới hiểu được tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.)

        a) we understood      b) have we understood      c) we had understood      d) did we understand      

  • 44/ ______ his age, he works with amazing energy. (Dù đã lớn tuổi, ông vẫn làm việc với năng lượng đáng kinh ngạc.)

        a) In spite of      b) Because of      c) Despite      d) Although      

  • 45/ Rarely ______ to such a high standard. (Hiếm khi công việc được thực hiện ở tiêu chuẩn cao như vậy.)

        a) has the work done      b) is the work done      c) the work is done      d) does the work done      

  • 46/ In the middle of the room ______ an elegant piano. (Giữa phòng là một cây đàn piano thanh lịch.)

        a) stand      b) has stood      c) is standing      d) stands      

  • 47/ What I like most about her ______ her calmness. (Điều tôi thích nhất ở bà là sự điềm tĩnh.)

        a) is      b) was      c) has been      d) are      

  • 48/ No sooner ______ the speech than the audience applauded. (Ngay khi ông kết thúc bài phát biểu, khán giả đã vỗ tay.)

        a) had he finished      b) he finished      c) did he finish      d) was he finishing      

  • 49/ So rarely ______ a perfect performance. (Thật hiếm khi được chứng kiến ​​một màn trình diễn hoàn hảo.)

        a) have you witnessed      b) you witness      c) you have witnessed      d) do you witness      

  • 50/ ______ we expected, the meeting was postponed. (Đúng như dự đoán, cuộc họp đã bị hoãn lại.)

        a) As      b) Like      c) Such as      d) Than      

  • 51/ Down the stairs ______ the children, laughing loudly. (Lũ trẻ bước xuống cầu thang, cười rất to.)

        a) are coming      b) came      c) comes      d) come      

  • 52/ Only after losing everything ______ true happiness. (Chỉ sau khi mất tất cả, ông mới tìm thấy hạnh phúc thực sự.)

        a) he found      b) has he found      c) had he found      d) did he find      

  • 53/ ______ she had arrived, everyone applauded. (Vừa mới đến, mọi người đã vỗ tay.)

        a) Hardly      b) When      c) Scarcely      d) No sooner      

  • 54/ Never before ______ so unprepared. (Chưa bao giờ tôi cảm thấy thiếu chuẩn bị như vậy.)

        a) I have felt      b) was I feeling      c) I felt      d) have I felt      

  • 55/ ______ the teacher entered than the students stood up. (Ngay khi giáo viên bước vào, các học sinh đã đứng dậy.)

        a) When      b) Hardly      c) No sooner      d) Before      

  • 56/ So beautiful ______ that I couldn’t take my eyes off her. (Cô ấy trông xinh đẹp đến nỗi tôi không thể rời mắt.)

        a) has she looked      b) she looked      c) did she look      d) looked she      

  • 57/ In no way ______ responsible for the mistake. (Tôi không hề chịu trách nhiệm cho sai lầm này.)

        a) am I      b) have I been      c) was I      d) I am      

  • 58/ Not only ______ well, but she also writes creatively. (Cô ấy không chỉ hát hay mà còn viết rất sáng tạo.)

        a) has she sung      b) she has sung      c) does she sing      d) she sings      

  • 59/ Rarely ______ so much enthusiasm. (Hiếm khi chúng ta thấy được sự nhiệt tình như vậy.)

        a) we saw      b) did we see      c) do we see      d) we see      

  • 60/ What’s remarkable is ______ he never gave up. (Điều đáng chú ý là anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.)

        a) that      b) because      c) what      d) which      

  • 61/ ______ he studied, he couldn’t pass the test. (Dù có học chăm chỉ đến đâu, anh ấy cũng không thể vượt qua bài kiểm tra.)

        a) Even though      b) Whatever      c) However hard      d) Although      

  • 62/ Not only ______ the rules, but he also ignored the warnings. (Anh ấy không chỉ vi phạm quy định mà còn phớt lờ những lời cảnh báo.)

        a) he broke      b) he has broken      c) did he break      d) was he breaking      

  • 63/ At no time ______ allowed to leave the room. (Không lúc nào họ được phép rời khỏi phòng.)

        a) were they      b) they were      c) are they      d) they are      

  • 64/ ______ I thought was easy turned out to be difficult. (Điều tôi nghĩ là dễ dàng hóa ra lại khó khăn.)

        a) That      b) Which      c) What      d) When      

  • 65/ So intense ______ that the whole audience was silent. (Bài phát biểu của anh ấy quá mãnh liệt đến nỗi cả khán phòng đều im lặng.)

        a) was his speech      b) his speech was      c) has his speech been      d) is his speech      

  • 66/ Only if you study hard ______ your goal. (Chỉ khi bạn học chăm chỉ, bạn mới đạt được mục tiêu của mình.)

        a) you achieve      b) will you achieve      c) can you achieving      d) you will achieve      

  • 67/ ______ his wealth, he’s a very modest man. (Dù giàu có, ông ấy vẫn là một người rất khiêm tốn.)

        a) Whereas      b) Even though      c) Despite      d) Although      

  • 68/ No longer ______ rely on your parents. (Bạn không còn có thể dựa dẫm vào cha mẹ nữa.)

        a) can you      b) you can      c) you could      d) are you      

  • 69/ What matters most ______ your attitude. (Điều quan trọng nhất là thái độ của bạn.)

        a) is      b) has been      c) are      d) was      

  • 70/ Only by chance ______ his old friend in Paris. (Chỉ tình cờ ông ấy mới gặp lại người bạn cũ ở Paris.)

        a) was he meeting      b) has he met      c) he met      d) did he meet      

  • 71/ On the roof ______ a group of pigeons. (Trên mái nhà có một đàn chim bồ câu đậu.)

        a) sit      b) sits      c) are sitting      d) sitting      

  • 72/ So rarely ______ such dedication in a student. (Hiếm khi giáo viên thấy một học sinh tận tụy như vậy.)

        a) teachers encounter      b) do teachers encounter      c) have teachers encountered      d) teachers have encountered      

  • 73/ ______ the bell rang than the class ended. (Chuông vừa reo thì lớp học đã kết thúc.)

        a) No sooner      b) When      c) After      d) Hardly      

  • 74/ Only when he retired ______ how much he loved his job. (Chỉ khi nghỉ hưu, ông ấy mới nhận ra mình yêu công việc đến nhường nào.)

        a) he realized      b) he had realized      c) has he realized      d) did he realize      

  • 75/ What astonishes me ______ how calm she is. (Điều khiến tôi ngạc nhiên là cô ấy lại điềm tĩnh đến vậy.)

        a) are      b) is      c) has been      d) was      

  • 76/ ______ the difficulties, they completed the mission. (Dù khó khăn, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.)

        a) Despite      b) However      c) Even though      d) Although      

  • 77/ Rarely ______ such a beautifully written novel. (Hiếm khi tôi được đọc một cuốn tiểu thuyết được viết hay đến vậy.)

        a) have I read      b) did I read      c) I’ve read      d) I read      

  • 78/ Only after the results were announced ______ the truth. (Chỉ sau khi kết quả được công bố, chúng tôi mới biết sự thật.)

        a) did we know      b) we know      c) we have known      d) we knew      

  • 79/ So great ______ that everyone was speechless. (Thành công của anh ấy lớn đến mức mọi người đều không nói nên lời.)

        a) his success was      b) is his success      c) has his success been      d) was his success      

  • 80/ ______ she tried, she couldn’t solve the puzzle. (Dù cố gắng đến đâu, cô ấy cũng không thể giải được câu đố.)

        a) Because      b) However hard      c) Although      d) Since      

  • 81/ Down the street ______ an old man selling flowers. (Dưới phố có một ông lão bán hoa đang đi dạo.)

        a) walking      b) walks      c) walked      d) walk      

  • 82/ ______ I finish this book, I’ll lend it to you. (Ngay khi tôi đọc xong cuốn sách này, tôi sẽ cho bạn mượn.)

        a) After      b) As soon as      c) When      d) Before      

  • 83/ Not until the end ______ the true meaning of the story. (Mãi đến cuối tôi mới nhận ra ý nghĩa thực sự của câu chuyện.)

        a) I realized      b) did I realize      c) have I realized      d) I have realized      

  • 84/ So rarely ______ anyone smile in this office. (Hiếm khi có ai mỉm cười trong văn phòng này.)

        a) does      b) is      c) has      d) do      

  • 85/ ______ he may be rich, he’s not happy. (Dù anh ấy có thể giàu có, nhưng anh ấy không hạnh phúc.)

        a) However      b) Even though      c) Although      d) While      

  • 86/ No sooner ______ the news than she started crying. (Vừa nghe tin, cô ấy đã bật khóc.)

        a) was she hearing      b) had she heard      c) she heard      d) did she hear      

  • 87/ What shocked me most ______ her calm reaction. (Điều khiến tôi sốc nhất là phản ứng bình tĩnh của cô ấy.)

        a) has been      b) was      c) were      d) is      

  • 88/ ______ the darkness, the stars were bright. (Dù trời tối, những vì sao vẫn sáng.)

        a) Although      b) In spite      c) Though      d) Despite      

  • 89/ Only later ______ what he truly meant. (Mãi sau này tôi mới hiểu ý anh ấy thực sự.)

        a) have I understood      b) was I understanding      c) I understood      d) did I understand      

  • 90/ So many problems ______ that we had to cancel the event. (Có quá nhiều vấn đề nên chúng tôi phải hủy bỏ sự kiện.)

        a) were there      b) there were      c) have there been      d) there have been      

  • 91/ On the wall ______ a picture of their ancestors. (Trên tường treo một bức ảnh tổ tiên của họ.)

        a) hang      b) hangs      c) was hanging      d) hanging      

  • 92/ Not until I met her ______ true kindness. (Mãi đến khi gặp cô ấy, tôi mới hiểu được lòng tốt thực sự.)

        a) I understood      b) did I understand      c) I was understanding      d) have I understood      

  • 93/ So loud ______ that I couldn’t sleep. (Nhạc to đến nỗi tôi không thể ngủ được.)

        a) had the music been      b) the music was      c) was the music      d) is the music      

Results:
1 b)2 d)3 d)4 c)5 c)6 b)7 b)8 c)9 b)10 d)
11 a)12 c)13 c)14 c)15 b)16 d)17 d)18 d)19 a)20 b)
21 d)22 a)23 c)24 d)25 d)26 a)27 d)28 d)29 b)30 c)
31 a)32 d)33 a)34 b)35 c)36 a)37 a)38 b)39 a)40 a)
41 a)42 d)43 d)44 c)45 b)46 d)47 a)48 a)49 d)50 a)
51 b)52 d)53 a)54 d)55 c)56 c)57 a)58 c)59 c)60 a)
61 c)62 c)63 a)64 c)65 a)66 b)67 c)68 a)69 a)70 d)
71 a)72 b)73 a)74 d)75 b)76 a)77 a)78 a)79 d)80 b)
81 b)82 b)83 b)84 a)85 c)86 b)87 b)88 d)89 d)90 a)
91 b)92 b)93 c)