🎓 CHỦ ĐỀ 10 – EDUCATION & LEARNING (GIÁO DỤC & HỌC TẬP)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • What subjects did you enjoy at school? (Bạn thích những môn học nào ở trường?)
  • I'm studying English to get a better job. (Tôi đang học tiếng Anh để có một công việc tốt hơn.)
  • My favorite subject was history. (Môn học yêu thích của tôi là lịch sử.)
  • I find math really challenging. (Tôi thấy toán rất khó.)
  • I prefer studying online. (Tôi thích học trực tuyến hơn.)
  • I'm taking a course in business management. (Tôi đang học một khóa quản trị kinh doanh.)
  • Learning new languages is fun. (Học ngôn ngữ mới rất thú vị.)
  • I didn't like exams when I was younger. (Tôi không thích thi cử khi còn nhỏ.)
  • I have to prepare for my final test. (Tôi phải chuẩn bị cho bài kiểm tra cuối kỳ.)
  • I learn better by practicing. (Tôi học tốt hơn nhờ luyện tập.)
  • Reading helps me improve my vocabulary. (Đọc sách giúp tôi cải thiện vốn từ vựng.)
  • I take notes during every lecture. (Tôi ghi chép trong mỗi bài giảng.)
  • My teacher gives very clear explanations. (Giáo viên của tôi giải thích rất rõ ràng.)
  • I'm trying to improve my writing skills. (Tôi đang cố gắng cải thiện kỹ năng viết của mình.)
  • Do you prefer group work or studying alone? (Bạn thích học nhóm hay học một mình?)
  • I always review my lessons at night. (Tôi luôn ôn lại bài học vào buổi tối.)
  • I use apps to practice English grammar. (Tôi sử dụng ứng dụng để luyện ngữ pháp tiếng Anh.)
  • I find listening quite difficult. (Tôi thấy nghe khá khó.)
  • I'm not very good at remembering words. (Tôi không giỏi nhớ từ vựng lắm.)
  • How long have you been studying English? (Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu rồi?)
  • I want to study abroad next year. (Tôi muốn đi du học vào năm sau.)
  • I sometimes watch English movies without subtitles. (Thỉnh thoảng tôi xem phim tiếng Anh không có phụ đề.)
  • My goal is to reach level C1. (Mục tiêu của tôi là đạt đến trình độ C1.)
  • I need to focus more during class. (Tôi cần tập trung hơn trong giờ học.)
  • The teacher gave us a lot of homework. (Giáo viên giao rất nhiều bài tập về nhà.)
  • I asked my classmate to explain it again. (Tôi đã nhờ bạn cùng lớp giải thích lại.)
  • I like learning through songs and stories. (Tôi thích học qua bài hát và câu chuyện.)
  • Practice makes perfect! (Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo!)
  • I'm planning to take an IELTS exam. (Tôi đang dự định thi IELTS.)
  • Education is the key to success. (Giáo dục là chìa khóa thành công.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    What / school? / subjects / enjoy / did / at / you /


  • 2/    to / job. / studying / I'm / get / a / English / better /


  • 3/    subject / history. / favorite / My / was /


  • 4/    really / challenging. / I / find / math /


  • 5/    I / studying / prefer / online. /


  • 6/    taking / management. / a / course / I'm / business / in /


  • 7/    new / languages / Learning / is / fun. /


  • 8/    I / I / when / like / younger. / exams / was / didn't /


  • 9/    test. / prepare / have / to / I / my / for / final /


  • 10/    practicing. / better / by / I / learn /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Reading helps me improve my vocabulary.


  • 2/ I take notes during every lecture.


  • 3/ My teacher gives very clear explanations.


  • 4/ I'm trying to improve my writing skills.


  • 5/ Do you prefer group work or studying alone?


  • 6/ I always review my lessons at night.


  • 7/ I use apps to practice English grammar.


  • 8/ I find listening quite difficult.


  • 9/ I'm not very good at remembering words.


  • 10/ How long have you been studying English?


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi muốn đi du học vào năm sau.



  • 2/ Thỉnh thoảng tôi xem phim tiếng Anh không có phụ đề.



  • 3/ Mục tiêu của tôi là đạt đến trình độ C1.



  • 4/ Tôi cần tập trung hơn trong giờ học.



  • 5/ Giáo viên giao rất nhiều bài tập về nhà.



  • 6/ Tôi đã nhờ bạn cùng lớp giải thích lại.



  • 7/ Tôi thích học qua bài hát và câu chuyện.



  • 8/ Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo!



  • 9/ Tôi đang dự định thi IELTS.



  • 10/ Giáo dục là chìa khóa thành công.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: